Merkantil Bank Liga21:00 ngày 09/02/2025

Szeged 2011 FC
2 - 0

Tatabanya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Szeged 2011 FCChỉ sốTatabanya
0Chỉ số 80
131Chỉ số 23129
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 35
3Chỉ số 210
64Chỉ số 2458
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Szeged 2011 FC
00000000000
Đội hình xuất phát

M.Horváth#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Veszelinov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Erdei#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.papp#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Palincsár#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Haris#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Novák#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Varga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tóth#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Szilagyi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Mohos#0
Mohos#0

Mohos#0

Mohos#0

Mohos#0

Mohos#0

Mohos#0

Mohos#0
Mohos#0
Tatabanya
00000000000
Đội hình xuất phát
A.Lapu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bese#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Csernik#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Derekas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eordogh#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Harsányi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jagodics#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Jelena#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Katona#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Szegleti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Vida#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Vida#0
K.Vida#0

K.Vida#0
K.Vida#0
K.Vida#0
K.Vida#0

K.Vida#0
K.Vida#0
K.Vida#0
K.Vida#0

K.Vida#0

K.Vida#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Szeged 2011 FC
Szeged 2011 FC3 - 1
Varfurdo Gyulai Termal FC
FK Spartak Subotica2 - 2
Szeged 2011 FC
Szeged 2011 FC1 - 2
Budafoki MTE
Vasas FC1 - 0
Szeged 2011 FC
Szeged 2011 FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC1 - 1
Szeged 2011 FC
Szeged 2011 FC0 - 3
MTK Budapest
Kazincbarcika2 - 1
Szeged 2011 FC
Szeged 2011 FC2 - 0
Bekescsaba
Szentlorinc SE0 - 0
Szeged 2011 FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatabanya
Tatabanya2 - 5
Budafoki MTE
MTK Budapest3 - 0
Tatabanya
KFC Komarno1 - 2
Tatabanya
Győri ETO FC2 - 0
Tatabanya
Bekescsaba1 - 0
Tatabanya
Tatabanya0 - 0
Szentlorinc SE
Tatabanya2 - 1
Gyirmot SE
Tatabanya2 - 1
Budapesti VSC - Zugló
Tatabanya2 - 3
Puskas Akademia FC
Csakvari TK2 - 2
TatabanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Szeged 2011 FC
#12#21#30#41#56#60#70
Tatabanya
#10#20#30#45#52#60#70
Kozarmisleny SE
Mezokovesd Zsory FC
Soroksar
FC Ajka