Singapore Premier League19:15 ngày 14/02/2026

Tampines Rovers FC
2 - 1

FC Jurong
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampines Rovers FCChỉ sốFC Jurong
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
38Chỉ số 2481
2Chỉ số 29
84Chỉ số 23120
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampines Rovers FC
Sơ đồ 4-2-3-1242364268749881225
Đội hình xuất phát

S.Buhari#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Najeeb#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mahler#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Yamashita#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Yoshimoto#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Shahiran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Sumi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Kobayashi#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kazama#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Buhagiar#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Higashikawa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Higashikawa#15

H.Higashikawa#55

H.Higashikawa#2

H.Higashikawa#19

H.Higashikawa#18

H.Higashikawa#17

H.Higashikawa#44

H.Higashikawa#11

H.Higashikawa#50
FC Jurong
Sơ đồ 3-4-318251642367119921
Đội hình xuất phát

H.Sunny#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
uk tae kim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
komei lida#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Cho#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Haziq#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
nozomi ozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

naoki yoshioka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Suzliman#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Ishibashi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Shingo Nakano#99 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Rasaq#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rasaq#15
A.Rasaq#10
A.Rasaq#20
A.Rasaq#22
A.Rasaq#29
A.Rasaq#25

A.Rasaq#8

A.Rasaq#1
A.Rasaq#24
A.Rasaq#39
A.Rasaq#14

A.Rasaq#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | Tampines Rovers FC | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 3 | FC Jurong | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 4 | Geylang United FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 5 | Hougang United FC | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 6 | Balestier Khalsa FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Tanjong Pagar United | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 8 | Young Lions | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampines Rovers FC1 - 3
FC Jurong
FC Jurong0 - 4
Tampines Rovers FC
FC Jurong0 - 4
Tampines Rovers FC
FC Jurong1 - 2
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC2 - 3
FC Jurong
FC Jurong2 - 4
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC3 - 1
FC Jurong
Tampines Rovers FC7 - 1
FC Jurong
FC Jurong1 - 1
Tampines Rovers FC
FC Jurong6 - 3
Tampines Rovers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampines Rovers FC
Cong An Ha Noi FC0 - 3
Tampines Rovers FC
Balestier Khalsa FC0 - 3
Tampines Rovers FC
Cong An Ha Noi FC6 - 1
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC2 - 1
Tanjong Pagar United
Tampines Rovers FC1 - 4
Buriram United
Geylang United FC1 - 3
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC7 - 1
Young Lions
Lion City Sailors0 - 0
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC1 - 3
FC Jurong
FC Jurong0 - 4
Tampines Rovers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Jurong
FC Jurong2 - 1
Hougang United FC
FC Jurong2 - 0
Geylang United FC
Balestier Khalsa FC0 - 4
FC Jurong
FC Jurong3 - 2
Tanjong Pagar United
Tampines Rovers FC1 - 3
FC Jurong
FC Jurong0 - 4
Tampines Rovers FC
Hougang United FC1 - 1
FC Jurong
FC Jurong1 - 0
Tanjong Pagar United
FC Jurong3 - 2
Balestier Khalsa FC
Geylang United FC0 - 3
FC JurongĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampines Rovers FC
#12#22#30#41#52#60#70
FC Jurong
#11#20#30#41#59#60#70