AFC Challenge League18:00 ngày 06/03/2025

Tainan City Steel
0 - 0

Madura United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tainan City SteelChỉ sốMadura United
49Chỉ số 2551
97Chỉ số 2381
65Chỉ số 2450
7Chỉ số 229
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
1Chỉ số 31
4Chỉ số 25
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tainan City Steel
Sơ đồ 4-4-2113321472620111025
Đội hình xuất phát

W.Pan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kuo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Kyum sung kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Chuanwei#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Liu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Mohamed Sakkouh#26 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Estama#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Wu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Porto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
toninho#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

toninho#17

toninho#12

toninho#9
toninho#18

toninho#5
toninho#28

toninho#23

toninho#19

toninho#4
toninho#29

toninho#15

toninho#24
Madura United
Sơ đồ 4-3-33033335451054709911
Đội hình xuất phát

M.Saputra#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Araya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Monteiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdillah#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hidayat#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
junior iran#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

k.palic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Wehrmann#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Angulo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

y.ezzejjari#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Lulinha#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lulinha#17

Lulinha#36

Lulinha#95

Lulinha#22

Lulinha#68

Lulinha#42

Lulinha#19

Lulinha#44

Lulinha#18

Lulinha#26

Lulinha#61

Lulinha#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Al Nejmeh SC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Paro United | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Bashundhara Kings | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Al-Arabi Club (KUW) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | FC Abdysh-Ata Kant | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Maziya Sports and Recreation Club | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Seeb SC | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Al-Ahli(Manama) | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Al-Fotuwa SC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Hilal Al-Quds | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Tainan City Steel | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Young Elephants FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Madura United | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | SP Falcons | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tainan City Steel
Vikings-Play One0 - 10
Tainan City Steel
Tainan City Steel1 - 2
Hang Yuan Football Club
Tainan City Steel3 - 1
Ming Chuan University
Shan United2 - 2
Tainan City Steel
Tainan City Steel3 - 2
Young Elephants FC
Taiwan Power Company FC0 - 3
Tainan City Steel
Tainan City Steel4 - 0
Sunny Bank Athletic Club Taipei
Tainan City Steel7 - 3
Taichung Futuro
Tatung FC0 - 5
Tainan City Steel
Tainan City Steel1 - 0
Sunny Bank Athletic Club TaipeiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Madura United
Madura United1 - 3
Persatuan Sepakbola Makassar
Persib Bandung0 - 0
Madura United
Madura United3 - 1
Dewa United FC
Madura United0 - 0
PSBS Biak Numfor
Madura United2 - 0
Persis Solo FC
Persita Tangerang1 - 1
Madura United
Madura United2 - 4
Barito Putera
Malut United0 - 1
Madura United
PSS Sleman4 - 0
Madura United
Madura United2 - 1
Bali UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tainan City Steel
#10#20#30#41#54#60#70
Madura United
#10#20#30#41#55#60#70
East Bengal FC
Al Nejmeh SC
Paro United
Bashundhara Kings
Arkadag FK
Al-Arabi Club (KUW)
FC Abdysh-Ata Kant
Maziya Sports and Recreation Club
Al Seeb SC
Al-Ahli(Manama)
Al-Fotuwa SC
Hilal Al-Quds
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
SP Falcons