RUS D3B17:00 ngày 11/10/2025

Strogino Moscow
0 - 2

Salyut-Energia Belgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
Strogino MoscowChỉ sốSalyut-Energia Belgorod
29Chỉ số 2354
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 220
2Chỉ số 28
1Chỉ số 242
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Strogino Moscow
97381314117196679
Đội hình xuất phát
andrey alekseenkov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksey muldarov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav saushkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vadim solovjev#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fedor starostin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denisovic serafim chekhlov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergey guzyuk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramil khuranov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kirill Krol#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin tarnolitskiy#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin shoronov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
konstantin shoronov#31
konstantin shoronov#34
konstantin shoronov#26
konstantin shoronov#17
konstantin shoronov#12
Salyut-Energia Belgorod
1870795782867871896
Đội hình xuất phát

Vladislav·Zernaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Boyarkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egor elesin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kanishchev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krikunenko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Minaev#78 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Novikov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ponomarev#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Prokurorov#87 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Vinnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrey zorn#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Andrey zorn#27
Andrey zorn#71

Andrey zorn#88
Andrey zorn#69

Andrey zorn#55
Andrey zorn#13
Andrey zorn#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salyut-Energia Belgorod3 - 1
Strogino Moscow
Salyut-Energia Belgorod2 - 0
Strogino Moscow
Strogino Moscow1 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod3 - 1
Strogino Moscow
Strogino Moscow4 - 2
Salyut-Energia Belgorod
Strogino Moscow0 - 2
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod3 - 0
Strogino Moscow
Salyut-Energia Belgorod1 - 0
Strogino Moscow
Strogino Moscow2 - 2
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod0 - 1
Strogino MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strogino Moscow
Kvant Obninsk0 - 3
Strogino Moscow
Strogino Moscow2 - 6
Znamya Truda
Dynamo Bryansk3 - 0
Strogino Moscow
Strogino Moscow1 - 3
SKA Khabarovsk-2
FC Arsenal-2 Tula1 - 0
Strogino Moscow
Strogino Moscow0 - 6
FK Spartak Tambov
Dinamo Saint Petersburg1 - 1
Strogino Moscow
Zenit Penza1 - 0
Strogino Moscow
Strogino Moscow0 - 6
FC Rodina-M Moscow
Metallurg Lipetsk3 - 0
Strogino MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod3 - 1
Znamya Truda
SKA Khabarovsk-21 - 2
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod1 - 3
FK Spartak Tambov
FC Rodina-M Moscow1 - 0
Salyut-Energia Belgorod
FC Amkal Moscow2 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod5 - 0
FK Ryazan
Salyut-Energia Belgorod0 - 0
FK Oryol
Salyut-Energia Belgorod3 - 0
FK Ryazan
Kvant Obninsk0 - 2
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 1
Dynamo BryanskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Strogino Moscow
#10#20#30#44#52#60#70
Salyut-Energia Belgorod
#12#20#30#44#58#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Rotor Volgograd-2
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan