Scottish League Two22:00 ngày 01/02/2025

Elgin City
1 - 0

East Fife
Thống kê
Thống kê trận đấu
Elgin CityChỉ sốEast Fife
10Chỉ số 223
72Chỉ số 2474
105Chỉ số 23117
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 26
1Chỉ số 34
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Elgin City
Sơ đồ 4-2-3-128145831917107922
Đội hình xuất phát
T.McHale#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K. Girvan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Dolzanski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Cameron#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
L.Booth#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gallagher#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Hyde#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Sargent#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Dingwall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D. Golding#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Hester#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Hester#21

K.Hester#18

K.Hester#16
K.Hester#4
K.Hester#27

K.Hester#11
K.Hester#12
K.Hester#15

K.Hester#23
East Fife
Sơ đồ 4-2-3-121219515461022189
Đội hình xuất phát

L.McFarlane#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Murdoch#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Munro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Easton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Peggie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Millar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.McManus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Trouten#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mckenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Higginbotham#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Shepherd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Shepherd#3

S.Shepherd#8

S.Shepherd#7

S.Shepherd#14

S.Shepherd#1
S.Shepherd#11
S.Shepherd#23
S.Shepherd#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
East Fife2 - 1
Elgin City
Elgin City4 - 2
East Fife
East Fife2 - 0
Elgin City
Elgin City1 - 0
East Fife
East Fife4 - 0
Elgin City
Elgin City1 - 1
East Fife
East Fife3 - 1
Elgin City
East Fife2 - 0
Elgin City
Elgin City1 - 2
East Fife
East Fife2 - 1
Elgin CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elgin City
Clyde0 - 0
Elgin City
Elgin City0 - 3
Aberdeen F.C.
Forfar Athletic FC1 - 1
Elgin City
Elgin City2 - 0
Peterhead
Edinburgh City1 - 0
Elgin City
Elgin City4 - 2
Clyde
Elgin City2 - 4
Stirling Albion
East Fife2 - 1
Elgin City
Elgin City3 - 2
Kelty Hearts
Elgin City2 - 1
Forfar Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Fife
East Fife4 - 1
Edinburgh City
Stranraer0 - 2
East Fife
East Fife3 - 0
Clyde
Edinburgh City2 - 4
East Fife
East Fife1 - 0
Forfar Athletic FC
East Fife5 - 1
Spartans
Peterhead1 - 0
East Fife
East Fife2 - 1
Elgin City
Bonnyrigg Rose1 - 1
East Fife
Clyde3 - 1
East FifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elgin City
#11#21#30#40#55#60#70
East Fife
#10#20#30#44#56#60#70