Morocco Excellence Cup23:00 ngày 03/06/2025

Stade Marocain du Rabat
1 - 2

Wydad Casablanca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Marocain du RabatChỉ sốWydad Casablanca
2Chỉ số 33
137Chỉ số 2397
8Chỉ số 23
0Chỉ số 81
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
86Chỉ số 2474
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAC de Kenitra | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | OCK Olympique de Khouribga | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Wydad Fes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maghreb Fez | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Racing Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Jeunesse Sportive Soualem | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Jeunesse Massira | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | USM Oujda | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Marocain du Rabat
Stade Marocain du Rabat4 - 1
OCK Olympique de Khouribga
Racing Casablanca4 - 1
Stade Marocain du Rabat
Stade Marocain du Rabat2 - 2
Chabab Ben Guerir
Wydad Fes1 - 0
Stade Marocain du Rabat
Stade Marocain du Rabat1 - 1
Raja de Beni Mellal
Jeunesse Massira1 - 0
Stade Marocain du Rabat
Stade Marocain du Rabat1 - 3
Yacoub El Mansour
MCO Mouloudia Oujda2 - 1
Stade Marocain du Rabat
Stade Marocain du Rabat1 - 1
RCOZ Oued Zem
CAYB Club Athletic Youssoufia1 - 0
Stade Marocain du RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wydad Casablanca
Wydad Casablanca0 - 1
FC Porto
Wydad Casablanca0 - 1
Sevilla FC
Wydad Casablanca2 - 0
Renaissance Zmamra
Jeunesse Sportive Soualem0 - 2
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca2 - 1
AS FAR Rabat
Olympique de Safi1 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 1
Raja Club Athletic
Maghrib Association Tetouan1 - 0
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
FUS Rabat
Wydad Casablanca2 - 2
Jeunesse Sportive SoualemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Marocain du Rabat
#11#20#30#42#58#60#70
Wydad Casablanca
#12#21#30#43#53#60#70
KAC de Kenitra
Olympique Dcheira
Hassania Agadir
Renaissance de Berkane
Maghreb Fez
UTS Union Touarga Sport Rabat
Ittihad Riadi Tanger
KACM Marrakech
USM Oujda
SCCM Chabab Mohamedia
DHJ Difaa Hassani Jadidi
CODM Meknes
Chabab Atlas Khenifra