Norwegian 1.Divisjon23:00 ngày 22/10/2025

Stabaek
2 - 0

Asane Fotball
Thống kê
Thống kê trận đấu
StabaekChỉ sốAsane Fotball
126Chỉ số 23127
93Chỉ số 2472
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
8Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Stabaek
Sơ đồ 3-5-2244145131727282097
Đội hình xuất phát

M.SmelhusSjoeng#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Naess#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Nielsen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Skjelvik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Hellan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Olderheim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Danso#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Isaksen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Andresen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Diabate#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Vinge#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vinge#41

R.Vinge#26

R.Vinge#29

R.Vinge#8

R.Vinge#6

R.Vinge#21

R.Vinge#22

R.Vinge#2

R.Vinge#15
Asane Fotball
Sơ đồ 4-4-29923541519181082920
Đội hình xuất phát

R.Ree#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Oren#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Iversen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Lereng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Oprea#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Geelmuyden#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Kallevag#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Barmen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Sildnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Gronner#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nygard#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nygard#3

S.Nygard#6

S.Nygard#24

S.Nygard#14

S.Nygard#9

S.Nygard#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asane Fotball1 - 1
Stabaek
Stabaek1 - 1
Asane Fotball
Asane Fotball2 - 2
Stabaek
Stabaek4 - 0
Asane Fotball
Asane Fotball0 - 4
StabaekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stabaek
Skeid Oslo0 - 5
Stabaek
Stabaek2 - 2
Odd Grenland
Bjarg6 - 1
Stabaek
Stabaek3 - 0
Raufoss IL
Egersunds IK1 - 1
Stabaek
Stabaek1 - 1
Start Kristiansand
Gamle Oslo1 - 4
Stabaek
Ranheim IL1 - 1
Stabaek
Stabaek1 - 2
Sogndal
Baerum SK0 - 5
StabaekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asane Fotball
Hodd3 - 3
Asane Fotball
Asane Fotball2 - 3
Mjondalen IF
Skeid Oslo1 - 2
Asane Fotball
Asane Fotball0 - 2
Odd Grenland
Ranheim IL5 - 2
Asane Fotball
Asane Fotball1 - 1
Sogndal
Lysekloster3 - 0
Asane Fotball
Egersunds IK1 - 1
Asane Fotball
Asane Fotball4 - 2
Raufoss IL
Gneist2 - 3
Asane FotballĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stabaek
#12#21#30#41#57#60#70
Asane Fotball
#10#20#30#41#56#60#70
Lillestrom
Aalesund FK
Kongsvinger
Moss
Lyn Oslo