Portuguese U23 League00:00 ngày 26/03/2025

Sporting CP U23
0 - 1

Vizela U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP U23Chỉ sốVizela U23
0Chỉ số 212
40Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 222
0Chỉ số 81
1Chỉ số 23
97Chỉ số 23114
3Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vizela U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 2 | Torreense U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 3 | Famalicao U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Academico Viseu U23 | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Rio Ave U23 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Braga U23 | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 8 | Leixoes U23 | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP U23 | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Estoril U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 3 | Benfica U23 | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 4 | Estrela FC U23 | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 5 | Portimonense U23 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Farense U23 | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 7 | CD Mafra U23 | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Santa Clara U23 | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP U231 - 1
Vizela U23
Vizela U231 - 0
Sporting CP U23
Vizela U233 - 0
Sporting CP U23
Sporting CP U231 - 1
Vizela U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP U23
Estoril U230 - 1
Sporting CP U23
Sporting CP U231 - 1
Torreense U23
Estrela FC U232 - 0
Sporting CP U23
Torreense U231 - 0
Sporting CP U23
Sporting CP U231 - 1
Gil Vicente U23
Famalicao U231 - 1
Sporting CP U23
Sporting CP U232 - 2
Benfica U23
Sporting CP U232 - 2
Estoril U23
Sporting CP U232 - 1
Portimonense U23
Estrela FC U230 - 1
Sporting CP U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vizela U23
Vizela U230 - 1
Torreense U23
Famalicao U234 - 1
Vizela U23
Vizela U236 - 0
Estrela FC U23
Vizela U233 - 1
Benfica U23
Gil Vicente U233 - 1
Vizela U23
Vizela U234 - 1
Estoril U23
Vizela U231 - 1
Famalicao U23
Estrela FC U234 - 2
Vizela U23
Academico Viseu U234 - 2
Vizela U23
Vizela U233 - 1
Braga U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP U23
#10#20#30#43#51#60#70
Vizela U23
#11#21#30#42#53#60#70
Rio Ave U23
Leixoes U23
Farense U23
CD Mafra U23
Santa Clara U23