Portuguese U23 League00:00 ngày 14/01/2026

Sporting CP U23
1 - 2

Academico Viseu U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP U23Chỉ sốAcademico Viseu U23
2Chỉ số 226
51Chỉ số 2447
110Chỉ số 2395
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
4Chỉ số 22
0Chỉ số 81
3Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP U23
Uniao Leiria U230 - 1
Sporting CP U23
Torreense U230 - 2
Sporting CP U23
Farense U232 - 2
Sporting CP U23
Sporting CP U233 - 2
Estoril U23
Santa Clara U230 - 2
Sporting CP U23
Sporting CP U231 - 1
Estrela FC U23
Sporting CP U231 - 1
Uniao Leiria U23
Portimonense U231 - 0
Sporting CP U23
Sporting CP U230 - 1
Torreense U23
Sporting CP U230 - 1
Benfica U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Academico Viseu U23
Academico Viseu U231 - 0
Torreense U23
Braga U233 - 3
Academico Viseu U23
Academico Viseu U231 - 2
Famalicao U23
Vizela U231 - 2
Academico Viseu U23
Academico Viseu U232 - 1
Rio Ave U23
Leixoes U231 - 1
Academico Viseu U23
Academico Viseu U233 - 1
Gil Vicente U23
Maritimo U231 - 1
Academico Viseu U23
Academico Viseu U232 - 2
Braga U23
Famalicao U230 - 2
Academico Viseu U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP U23
#11#21#30#43#54#60#70
Academico Viseu U23
#12#21#30#42#52#60#70