Tunisian Professional League 220:00 ngày 23/11/2025

Sporting Ben Arous
2 - 0

Chebba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting Ben ArousChỉ sốChebba
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2360
5Chỉ số 222
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 210
1Chỉ số 31
81Chỉ số 2459
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS.Hammam-Lif | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Club Polideportivo El Ejido | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | ES Hamam-Sousse | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 4 | Croissant Msaken | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | BS Bouhajla | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Sporting Ben Arous | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | E. M. Mahdia | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Chebba | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 9 | Megrine | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 10 | Oceano Kerkennah | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 11 | Stade Africain Menzel Bourguib | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 12 | Sfax Railways | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 13 | AS Agareb | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Bouselem | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Stade Gabesien | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | AS Kasserine | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Kalaa Sport | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | Union Ksour Essef | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | E.Gawafel.S.Gafsa | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 7 | Jendouba Sport | 8 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 8 | A.S Ariana | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Bouchamma | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 10 | Redeyef | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | SC Moknine | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | CS Korba | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 13 | AS jelma | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 14 | CO Sidi Bouzid | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chebba3 - 1
Sporting Ben Arous
Chebba2 - 1
Sporting Ben Arous
Sporting Ben Arous1 - 1
Chebba
Sporting Ben Arous2 - 3
Chebba
Chebba1 - 2
Sporting Ben ArousĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Ben Arous
AS Agareb1 - 3
Sporting Ben Arous
Sporting Ben Arous0 - 0
Sfax Railways
Croissant Msaken1 - 1
Sporting Ben Arous
Sporting Ben Arous2 - 0
Bouselem
BS Bouhajla0 - 0
Sporting Ben Arous
ES Hamam-Sousse0 - 1
Sporting Ben Arous
Sporting Ben Arous2 - 2
E. M. Mahdia
CS.Hammam-Lif2 - 1
Sporting Ben Arous
Sporting Ben Arous3 - 0
Oceano Kerkennah
Sporting Ben Arous1 - 1
E.S.Beni KhalledĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chebba
Chebba1 - 1
E. M. Mahdia
CS.Hammam-Lif7 - 0
Chebba
Chebba1 - 1
Oceano Kerkennah
Stade Africain Menzel Bourguib1 - 1
Chebba
Chebba0 - 0
Club Polideportivo El Ejido
Megrine4 - 1
Chebba
Chebba2 - 1
ES Hamam-Sousse
Chebba2 - 0
AS Agareb
Sfax Railways0 - 0
Chebba
Chebba2 - 1
BS BouhajlaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Ben Arous
#12#21#30#41#55#60#70
Chebba
#10#20#30#41#51#60#70
Progres Sakiet Eddaier
Stade Gabesien
AS Kasserine
Kalaa Sport
Union Ksour Essef
E.Gawafel.S.Gafsa
Jendouba Sport
A.S Ariana
Bouchamma
Redeyef
SC Moknine
CS Korba
AS jelma
CO Sidi Bouzid