Brazilian Serie B06:30 ngày 26/04/2026

Sport Club do Recife
1 - 0

Gremio Novorizontino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sport Club do RecifeChỉ sốGremio Novorizontino
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
40Chỉ số 2452
4Chỉ số 35
85Chỉ số 2376
3Chỉ số 25
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sport Club do Recife
Sơ đồ 4-2-3-12613528602363058259
Đội hình xuất phát

T.CoutoWenceslau#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Madson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Benevenuto#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Habraão#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Santos#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gabriel#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Biel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Barletta#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Zé Lucas#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Clayson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Perotti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Perotti#96

Perotti#1

Perotti#8
Perotti#65

Perotti#31

Perotti#10
Perotti#63

Perotti#7
Perotti#68

Perotti#11

Perotti#95

Perotti#48
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 4-4-231222546615176191150
Đội hình xuất phát

César#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Alexis·Alvarino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dantas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Patrick Marcos de Sousa Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M·Jesus#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Luiz Otavio Maria#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bianqui#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Oyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Galo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Fernandez#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Juninho#50 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Juninho#3
Juninho#21
Juninho#29

Juninho#9

Juninho#77

Juninho#18

Juninho#24

Juninho#8

Juninho#10

Juninho#7

Juninho#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gremio Novorizontino1 - 3
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 2
Gremio Novorizontino
Sport Club do Recife1 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino0 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino0 - 0
Sport Club do RecifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Club do Recife
America MG0 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife5 - 0
Maranhao
Sport Club do Recife2 - 2
Avaí FC
Sport Club do Recife3 - 0
Retro FC Brasil
Londrina PR1 - 2
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 1
Vila Nova
ABC RN0 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife2 - 1
EC Jacuipense
Cuiaba0 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 3
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino2 - 1
Athletic Club
Operario Ferroviario PR1 - 1
Gremio Novorizontino
America MG0 - 3
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Sao Bernardo
Gremio Novorizontino1 - 1
CRB AL
Esporte Clube Juventude0 - 0
Gremio Novorizontino
Esporte Clube Juventude0 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
America MG
Gremio Novorizontino1 - 3
Londrina PR
EC Jacuipense0 - 0
Gremio NovorizontinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sport Club do Recife
#11#20#30#44#53#60#70
Gremio Novorizontino
#10#20#30#45#55#60#70
Fortaleza
Criciuma
Nautico (PE)
Goias Esporte Clube
Atletico Clube Goianiense
Ceara
Botafogo SP
Ponte Preta