Brazilian Serie B04:30 ngày 01/04/2026

Esporte Clube Juventude
0 - 0

Gremio Novorizontino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esporte Clube JuventudeChỉ sốGremio Novorizontino
41Chỉ số 2435
7Chỉ số 222
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
4Chỉ số 28
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
80Chỉ số 2391
2Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Esporte Clube Juventude
Sơ đồ 5-4-1932344476755441710
Đội hình xuất phát

Jandrei#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ramos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

s.rodrigo#34 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

Messias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M·Paulo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Wadson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Pessanha#75 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M·Goncalves#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mandaca#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Castro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Paulo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Paulo#29

M.Paulo#9

M.Paulo#15
M.Paulo#27

M.Paulo#79

M.Paulo#22

M.Paulo#12

M.Paulo#25

M.Paulo#20

M.Paulo#26

M.Paulo#3

M.Paulo#97
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 4-2-3-131202514461827101611
Đội hình xuất phát

César#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Castrillón#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dantas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Brock#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Patrick Marcos de Sousa Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Oyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Naldi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mathias#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Romulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Vinicius#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Fernandez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Fernandez#3

R.Fernandez#17

R.Fernandez#5

R.Fernandez#26
R.Fernandez#19

R.Fernandez#24

R.Fernandez#40

R.Fernandez#15

R.Fernandez#30

R.Fernandez#8

R.Fernandez#1

R.Fernandez#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esporte Clube Juventude0 - 2
Gremio Novorizontino
Esporte Clube Juventude1 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 2
Gremio Novorizontino
Sampaio Correa (RJ)2 - 0
Esporte Clube Juventude
Avaí FC2 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 0
Aguia De Maraba
Tuna Luso1 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude5 - 0
Guapore
Esporte Clube Juventude1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 2
Esporte Clube São José Porto Alegre
Grêmio - RS1 - 1
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Esporte Clube Juventude0 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
America MG
Gremio Novorizontino1 - 3
Londrina PR
EC Jacuipense0 - 0
Gremio Novorizontino
Mixto EC0 - 3
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP1 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Corinthians - SP
Gremio Novorizontino4 - 0
Nacional(AM)
Gremio Novorizontino2 - 1
Santos FC - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esporte Clube Juventude
#10#20#30#44#54#60#70
Gremio Novorizontino
#10#20#30#43#58#60#70
Vila Nova
Sao Bernardo
Sport Club do Recife
Operario Ferroviario PR
Fortaleza
Criciuma
Nautico (PE)
Cuiaba
Athletic Club
Goias Esporte Clube
Atletico Clube Goianiense
Ceara
Botafogo SP
CRB AL
Ponte Preta