USL League One08:00 ngày 03/11/2025

Spokane Velocity
0 - 0

Tormenta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spokane VelocityChỉ sốTormenta FC
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2463
2Chỉ số 211
1Chỉ số 31
100Chỉ số 23129
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 228
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Spokane Velocity
Sơ đồ 4-2-3-123131241842771710119
Đội hình xuất phát

C.M.Valdez#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Opara#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Miller#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

David Garcia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Waldeck#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Bryce Meredith#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Lewis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.John-Brown#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L. Gil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Reedy#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Brett#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Brett#22

N.Brett#3
N.Brett#1
N.Brett#19

N.Brett#2
N.Brett#14

N.Brett#16

N.Brett#8
Tormenta FC
Sơ đồ 4-2-3-112623153228581979
Đội hình xuất phát

A.Pack#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Kasanzu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Makel Rasheed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Malou#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Doyle#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

G.Cabral#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Jimenez#58 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y. Bazini#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Reid-Stephen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Vivas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Vivas#4
S.Vivas#13
S.Vivas#10

S.Vivas#71

S.Vivas#6
S.Vivas#16
S.Vivas#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spokane Velocity1 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC0 - 1
Spokane Velocity
Spokane Velocity0 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC3 - 3
Spokane VelocityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spokane Velocity
Omaha2 - 2
Spokane Velocity
Portland Hearts of Pine6 - 1
Spokane Velocity
FC Naples0 - 1
Spokane Velocity
Spokane Velocity1 - 1
Tormenta FC
Charlotte Independence0 - 1
Spokane Velocity
Spokane Velocity0 - 1
Greenville Triumph
Spokane Velocity1 - 2
Chattanooga Red Wolves
Omaha2 - 2
Spokane Velocity
Texoma3 - 3
Spokane Velocity
Spokane Velocity2 - 1
Westchester SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tormenta FC
Tormenta FC3 - 0
Texoma
Greenville Triumph1 - 4
Tormenta FC
Spokane Velocity1 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC3 - 1
Westchester SC
Tormenta FC4 - 2
Richmond Kickers
AV Alta0 - 3
Tormenta FC
Greenville Triumph1 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC2 - 1
Knoxville troops
Tormenta FC4 - 0
Forward Madison FC
Chattanooga Red Wolves2 - 0
Tormenta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spokane Velocity
#10#20#30#43#57#61#74
Tormenta FC
#10#20#30#42#55#61#73