USL League One08:00 ngày 12/10/2025

Spokane Velocity
1 - 1

Tormenta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spokane VelocityChỉ sốTormenta FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
8Chỉ số 226
2Chỉ số 80
5Chỉ số 27
6Chỉ số 211
47Chỉ số 2553
61Chỉ số 2456
81Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Spokane Velocity
Sơ đồ 4-4-223134318117767910
Đội hình xuất phát

C.M.Valdez#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Opara#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David Garcia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

j.crisler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Waldeck#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Reedy#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Lewis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Fernandez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M. Akale#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Brett#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L. Gil#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L. Gil#19

L. Gil#2
L. Gil#14
L. Gil#42

L. Gil#16

L. Gil#8
L. Gil#22
L. Gil#1
Tormenta FC
Sơ đồ 4-2-3-116232632285816719
Đội hình xuất phát

A.Pack#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Stretch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Makel Rasheed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Kasanzu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Doyle#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

G.Cabral#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Jimenez#58 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Tunbridge#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Reid-Stephen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y. Bazini#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y. Bazini#28
Y. Bazini#9
Y. Bazini#17
Y. Bazini#4

Y. Bazini#44
Y. Bazini#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tormenta FC0 - 1
Spokane Velocity
Spokane Velocity0 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC3 - 3
Spokane VelocityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spokane Velocity
Charlotte Independence0 - 1
Spokane Velocity
Spokane Velocity0 - 1
Greenville Triumph
Spokane Velocity1 - 2
Chattanooga Red Wolves
Omaha2 - 2
Spokane Velocity
Texoma3 - 3
Spokane Velocity
Spokane Velocity2 - 1
Westchester SC
Knoxville troops1 - 0
Spokane Velocity
Forward Madison FC0 - 1
Spokane Velocity
Spokane Velocity2 - 0
AV Alta
Spokane Velocity2 - 1
OmahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tormenta FC
Tormenta FC3 - 1
Westchester SC
Tormenta FC4 - 2
Richmond Kickers
AV Alta0 - 3
Tormenta FC
Greenville Triumph1 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC2 - 1
Knoxville troops
Tormenta FC4 - 0
Forward Madison FC
Chattanooga Red Wolves2 - 0
Tormenta FC
Richmond Kickers2 - 3
Tormenta FC
Westchester SC3 - 3
Tormenta FC
FC Naples2 - 1
Tormenta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spokane Velocity
#11#20#30#42#55#60#70
Tormenta FC
#11#21#30#43#57#60#70
Portland Hearts of Pine