Russian Women's Premier League18:00 ngày 02/11/2025

Spartak Moscow Women
2 - 2

CSKA Moscow Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak Moscow WomenChỉ sốCSKA Moscow Women
7Chỉ số 222
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 22
128Chỉ số 23100
120Chỉ số 2467
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow Women
Sơ đồ 4-3-311821323810937920
Đội hình xuất phát

e.scherbakova#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Myagkova#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Morozova#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kozhnikova#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Kulis#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Blagojevic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Kovalenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
christina petkus#93 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Yakupova#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Mashina#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Filipovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Filipovic#11
T.Filipovic#19

T.Filipovic#13
T.Filipovic#44
T.Filipovic#12
T.Filipovic#33
T.Filipovic#77
T.Filipovic#24
T.Filipovic#17
T.Filipovic#5
CSKA Moscow Women
Sơ đồ 4-4-2333193615142110246617
Đội hình xuất phát

Alena gryaznova#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.manuilova#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bratko#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Damjanovic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

y.myasnikova#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Petrova#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
m.cavic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Smirnova#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Semenova#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Nikolic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
darya yakovleva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
darya yakovleva#19
darya yakovleva#1
darya yakovleva#72

darya yakovleva#25

darya yakovleva#47
darya yakovleva#22
darya yakovleva#79
darya yakovleva#26
darya yakovleva#9
darya yakovleva#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow Women | 22 | 19 | 3 | 0 | 60 |
| 2 | CSKA Moscow Women | 22 | 18 | 2 | 2 | 56 |
| 3 | Zenit St Petersburg Women | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 4 | Lokomotiv Moscow Women | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 5 | Krylya Sovetov Samara Women | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 6 | Dynamo Moscow Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 7 | FC Krasnodar Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 8 | WFC Chertanovo Moscow Women | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Ryazan-VDV Women | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 |
| 10 | Rubin Kazan Women | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 11 | WFC Zvezda-2005 Perm Women | 23 | 4 | 4 | 15 | 16 |
| 12 | FK Rostov Women | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk Women | 23 | 1 | 1 | 21 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow Women3 - 2
Spartak Moscow Women
Spartak Moscow Women0 - 1
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women1 - 1
Spartak Moscow Women
Spartak Moscow Women0 - 1
CSKA Moscow Women
Spartak Moscow Women1 - 3
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women1 - 0
Spartak Moscow WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow Women
Lokomotiv Moscow Women0 - 2
Spartak Moscow Women
Spartak Moscow Women4 - 1
WFC Zvezda-2005 Perm Women
FK Rostov Women0 - 1
Spartak Moscow Women
Spartak Moscow Women6 - 0
Yenisey Krasnoyarsk Women
CSKA Moscow Women3 - 2
Spartak Moscow Women
Spartak Moscow Women3 - 0
Krylya Sovetov Samara Women
Spartak Moscow Women0 - 1
CSKA Moscow Women
Zenit St Petersburg Women1 - 4
Spartak Moscow Women
Spartak Moscow Women3 - 0
WFC Chertanovo Moscow Women
Spartak Moscow Women1 - 0
Ryazan-VDV WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women1 - 0
Dynamo Moscow Women
CSKA Moscow Women0 - 0
Zenit St Petersburg Women
CSKA Moscow Women0 - 0
FC Krasnodar Women
CSKA Moscow Women2 - 0
WFC Chertanovo Moscow Women
Ryazan-VDV Women1 - 3
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women3 - 2
Spartak Moscow Women
CSKA Moscow Women4 - 0
Rubin Kazan Women
Spartak Moscow Women0 - 1
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women8 - 0
Yenisey Krasnoyarsk Women
Krylya Sovetov Samara Women0 - 2
CSKA Moscow WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow Women
#12#20#30#41#56#60#70
CSKA Moscow Women
#12#21#31#42#52#60#70