Russian Women's Premier League22:00 ngày 19/09/2025

Ryazan-VDV Women
1 - 3

CSKA Moscow Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ryazan-VDV WomenChỉ sốCSKA Moscow Women
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 31
109Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
45Chỉ số 2450
0Chỉ số 210
7Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Ryazan-VDV Women
Sơ đồ 4-1-2-3312723187020883289925
Đội hình xuất phát

M.Svidunovich#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
polina gefko#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Dolmatova#23 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Olegina#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.yakovleva#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Aloshycheva#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Veronika Anisina#88 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
E.Zubkova#3 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
lamunat mustafayeva#28 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Mashina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
v dubova#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
v dubova#8

v dubova#17
v dubova#7
v dubova#14
v dubova#10
v dubova#1
v dubova#41
v dubova#77
v dubova#24
v dubova#21
v dubova#71
CSKA Moscow Women
Sơ đồ 4-2-3-1333193624261021141766
Đội hình xuất phát

Alena gryaznova#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.manuilova#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bratko#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Damjanovic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
E.Semenova#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Ermakova#26 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Smirnova#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.cavic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Petrova#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
darya yakovleva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Nikolic#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Nikolic#72

M.Nikolic#25
M.Nikolic#19
M.Nikolic#29
M.Nikolic#9

M.Nikolic#47

M.Nikolic#15
M.Nikolic#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow Women | 22 | 19 | 3 | 0 | 60 |
| 2 | CSKA Moscow Women | 22 | 18 | 2 | 2 | 56 |
| 3 | Zenit St Petersburg Women | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 4 | Lokomotiv Moscow Women | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 5 | Krylya Sovetov Samara Women | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 6 | Dynamo Moscow Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 7 | FC Krasnodar Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 8 | WFC Chertanovo Moscow Women | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Ryazan-VDV Women | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 |
| 10 | Rubin Kazan Women | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 11 | WFC Zvezda-2005 Perm Women | 23 | 4 | 4 | 15 | 16 |
| 12 | FK Rostov Women | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk Women | 23 | 1 | 1 | 21 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow Women4 - 0
Ryazan-VDV Women
Ryazan-VDV Women0 - 5
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women3 - 0
Ryazan-VDV Women
Ryazan-VDV Women0 - 8
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women2 - 1
Ryazan-VDV Women
Ryazan-VDV Women0 - 4
CSKA Moscow Women
Ryazan-VDV Women0 - 1
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women3 - 0
Ryazan-VDV Women
CSKA Moscow Women1 - 1
Ryazan-VDV Women
Ryazan-VDV Women1 - 1
CSKA Moscow WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ryazan-VDV Women
Lokomotiv Moscow Women3 - 0
Ryazan-VDV Women
Ryazan-VDV Women3 - 0
WFC Zvezda-2005 Perm Women
Ryazan-VDV Women0 - 4
Zenit St Petersburg Women
Spartak Moscow Women1 - 0
Ryazan-VDV Women
Lokomotiv Moscow Women3 - 1
Ryazan-VDV Women
Ryazan-VDV Women1 - 0
Krylya Sovetov Samara Women
Ryazan-VDV Women3 - 0
FK Rostov Women
Ryazan-VDV Women3 - 0
Yenisey Krasnoyarsk Women
Ryazan-VDV Women1 - 0
WFC Zvezda-2005 Perm Women
Ryazan-VDV Women0 - 0
Dynamo Moscow WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women3 - 2
Spartak Moscow Women
CSKA Moscow Women4 - 0
Rubin Kazan Women
Spartak Moscow Women0 - 1
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women8 - 0
Yenisey Krasnoyarsk Women
Krylya Sovetov Samara Women0 - 2
CSKA Moscow Women
FC Krasnodar Women0 - 4
CSKA Moscow Women
FK Rostov Women0 - 3
CSKA Moscow Women
Lokomotiv Moscow Women0 - 3
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women2 - 1
WFC Zvezda-2005 Perm Women
Ural UrFA s Women0 - 8
CSKA Moscow WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ryazan-VDV Women
#11#21#30#42#50#60#70
CSKA Moscow Women
#13#22#30#41#510#60#70
WFC Chertanovo Moscow Women