Russian First League23:30 ngày 31/08/2026

Spartak Kostroma
1 - 0

Rotor Volgograd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak KostromaChỉ sốRotor Volgograd
0Chỉ số 40
72Chỉ số 23102
5Chỉ số 30
48Chỉ số 2465
4Chỉ số 227
48Chỉ số 2552
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Kostroma
Sơ đồ 3-4-36872569181722901082
Đội hình xuất phát

M.Gaydash#68 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Malyarov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tarasov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Zhilmostnykh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Chursin#69 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Kamilov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kaptilovich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Nemchenko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kalmykov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Karaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Nikiforenko#82 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

O.Nikiforenko#13

O.Nikiforenko#3

O.Nikiforenko#70

O.Nikiforenko#8

O.Nikiforenko#11

O.Nikiforenko#73

O.Nikiforenko#6

O.Nikiforenko#96

O.Nikiforenko#66

O.Nikiforenko#21

O.Nikiforenko#47

O.Nikiforenko#50
Rotor Volgograd
Sơ đồ 4-3-313252917410569811
Đội hình xuất phát

N.Chagrov#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Émerson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Khityaev#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pokidyshev#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Yudintsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Simonyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Troshechkin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Umnikov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Aliev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Ayupov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Eldarushev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Eldarushev#22

A.Eldarushev#1

A.Eldarushev#18

A.Eldarushev#12

A.Eldarushev#20

A.Eldarushev#24

A.Eldarushev#28

A.Eldarushev#7

A.Eldarushev#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Veles Moscow | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 3 | FC Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 14 | FC Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | FK Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Kostroma1 - 1
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd1 - 2
Spartak Kostroma
Rotor Volgograd2 - 0
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma0 - 1
Rotor VolgogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Kostroma
Torpedo Moscow3 - 0
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma1 - 1
FC Ufa
SKA Khabarovsk1 - 3
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma2 - 2
Yenisey Krasnoyarsk
Tekstilshchik Ivanovo0 - 0
Spartak Kostroma
FC Sochi0 - 2
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma3 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Lokomotiv Moscow2 - 0
Spartak Kostroma
Spartak Moscow1 - 0
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma1 - 1
Volga UlyanovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotor Volgograd
Rotor Volgograd0 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Arsenal Tula2 - 1
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd1 - 1
Ural Yekaterinburg
Rotor Volgograd4 - 1
FK Chelyabinsk
Veles Moscow2 - 1
Rotor Volgograd
KAMAZ Naberezhnye Chelny0 - 2
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd1 - 0
SKA Khabarovsk
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 2
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd1 - 3
Akron Togliatti
Rotor Volgograd1 - 0
FC UfaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Kostroma
#11#20#30#45#59#60#70
Rotor Volgograd
#10#20#30#40#55#60#70
Shinnik Yaroslavl
FC Leningradets