UEFA WNL00:00 ngày 09/04/2025

Spain Women
7 - 1

Portugal Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spain WomenChỉ sốPortugal Women
0Chỉ số 40
15Chỉ số 211
0Chỉ số 30
175Chỉ số 2329
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
8Chỉ số 20
13Chỉ số 220
101Chỉ số 249
Lineup
Đội hình trận đấu
Spain Women
Sơ đồ 4-3-3132414156121120188
Đội hình xuất phát

C.Coll#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fernandez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Paredes#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Aleixandri#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ouahabi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bonmati#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Guijarro#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Putellas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Pina#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Paralluelo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Caldentey#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Caldentey#16

M.Caldentey#22

M.Caldentey#1

M.Caldentey#5

M.Caldentey#17

M.Caldentey#19

M.Caldentey#3

M.Caldentey#9

M.Caldentey#23

M.Caldentey#7

M.Caldentey#10

M.Caldentey#21
Portugal Women
Sơ đồ 3-4-1-2129154211145171316
Đội hình xuất phát

P.Morais#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Borges#9 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Costa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Seica#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Amado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Pinto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Silva#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Marchão#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Faria#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Costa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Silva#8
D.Silva#3

D.Silva#20

D.Silva#10

D.Silva#18

D.Silva#7
D.Silva#23

D.Silva#6
D.Silva#19

D.Silva#22

D.Silva#1

D.Silva#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portugal Women2 - 4
Spain Women
Spain Women2 - 0
Portugal Women
Portugal Women1 - 4
Spain Women
Spain Women2 - 0
Portugal WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spain Women
Portugal Women2 - 4
Spain Women
England Women1 - 0
Spain Women
Spain Women3 - 2
Belgium Women
France Women2 - 4
Spain Women
Spain Women5 - 0
South Korea Women
Italy Women1 - 1
Spain Women
Spain Women1 - 1
Canada Women
Spain Women0 - 1
Germany Women
Brazil Women4 - 2
Spain Women
Spain Women2 - 2
Colombia WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portugal Women
Portugal Women2 - 4
Spain Women
Belgium Women0 - 1
Portugal Women
Portugal Women1 - 1
England Women
Czechia Women1 - 2
Portugal Women
Portugal Women1 - 1
Czechia Women
Portugal Women4 - 0
Azerbaijan Women
Azerbaijan Women1 - 4
Portugal Women
Portugal Women3 - 1
Malta Women
Bosnia and Herzegovina Women0 - 0
Portugal Women
Northern Ireland Women1 - 2
Portugal WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spain Women
#17#24#30#40#58#60#70
Portugal Women
#11#20#30#40#50#60#70
Kosovo Women
Latvia Women
North Macedonia Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
Sweden Women
Denmark Women
Wales Women
Poland Women
Romania Women
Slovenia Women
Ireland Women
Turkiye Women
Greece Women
Serbia Women
Finland Women
Hungary Women
Belarus Women
Ukraine Women
Albania Women
Croatia Women
Slovakia Women
Faroe Islands Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Lithuania Women
Israel Women
Bulgaria Women
Estonia Women