UEFA WNL02:15 ngày 27/02/2025

Belgium Women
0 - 1

Portugal Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Belgium WomenChỉ sốPortugal Women
44Chỉ số 2556
10Chỉ số 226
0Chỉ số 81
3Chỉ số 23
60Chỉ số 23107
2Chỉ số 34
31Chỉ số 2450
0Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Belgium Women
Sơ đồ 4-3-3211742111510231997
Đội hình xuất phát

L.Lichtfus#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.janssens#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tysiak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kees#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cayman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.toloba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Monique·Vanhaevermaet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Missipo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
j.teulings#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Wullaert#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

H.Eurlings#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Eurlings#3

H.Eurlings#16

H.Eurlings#5

H.Eurlings#1

H.Eurlings#13
H.Eurlings#18

H.Eurlings#20
H.Eurlings#12

H.Eurlings#14

H.Eurlings#6

H.Eurlings#8

H.Eurlings#22
Portugal Women
Sơ đồ 5-3-212291519511861016
Đội hình xuất phát

P.Morais#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Amado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Borges#9 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

C.Costa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gomes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Marchão#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Pinto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Norton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Jacinto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Silva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Silva#23

D.Silva#20

D.Silva#13

D.Silva#18
D.Silva#21

D.Silva#17

D.Silva#7

D.Silva#4

D.Silva#14

D.Silva#3

D.Silva#22

D.Silva#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portugal Women2 - 1
Belgium Women
Portugal Women0 - 1
Belgium Women
Belgium Women1 - 1
Portugal Women
Portugal Women0 - 1
Belgium Women
Portugal Women0 - 1
Belgium Women
Belgium Women4 - 1
Portugal WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgium Women
Spain Women3 - 2
Belgium Women
Belgium Women2 - 1
Ukraine Women
Ukraine Women0 - 2
Belgium Women
Belgium Women5 - 0
Greece Women
Greece Women0 - 0
Belgium Women
Spain Women2 - 0
Belgium Women
Belgium Women0 - 3
Denmark Women
Belgium Women1 - 1
Czechia Women
Czechia Women1 - 2
Belgium Women
Denmark Women4 - 2
Belgium WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portugal Women
Portugal Women1 - 1
England Women
Czechia Women1 - 2
Portugal Women
Portugal Women1 - 1
Czechia Women
Portugal Women4 - 0
Azerbaijan Women
Azerbaijan Women1 - 4
Portugal Women
Portugal Women3 - 1
Malta Women
Bosnia and Herzegovina Women0 - 0
Portugal Women
Northern Ireland Women1 - 2
Portugal Women
Portugal Women4 - 0
Northern Ireland Women
Malta Women0 - 2
Portugal WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belgium Women
#10#20#30#42#53#60#70
Portugal Women
#11#20#30#44#53#60#70
Kosovo Women
Latvia Women
North Macedonia Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
Sweden Women
Italy Women
Wales Women
Poland Women
Romania Women
Slovenia Women
Ireland Women
Turkiye Women
Serbia Women
Finland Women
Hungary Women
Belarus Women
Albania Women
Croatia Women
Slovakia Women
Faroe Islands Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Lithuania Women
Israel Women
Bulgaria Women
Estonia Women