UEFA European U19 Football Championship20:30 ngày 08/10/2025

Slovenia U19
0 - 1

Austria U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovenia U19Chỉ sốAustria U19
3Chỉ số 32
33Chỉ số 2479
2Chỉ số 224
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23138
0Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovenia U19
Sơ đồ 4-4-21421531823101179
Đội hình xuất phát

tai znuderl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mark kerin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
zan petrovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Drobnic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Alin kumer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
denis videnovic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
noah weissbach#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
s.sunta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Aćimović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Pejicic#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
matej tadic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
matej tadic#17

matej tadic#20

matej tadic#6
matej tadic#12
matej tadic#2

matej tadic#19
matej tadic#15
matej tadic#16
Austria U19
Sơ đồ 4-3-311445181061691711
Đội hình xuất phát

C.Zawieschitzky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dalpiaz#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zabransky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
silvio zinner#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Sorg#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.music#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Maybach#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Spalt#16 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

O.Adejenughure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
hammerle#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Konstantin aleksa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Konstantin aleksa#7
Konstantin aleksa#13

Konstantin aleksa#8

Konstantin aleksa#21

Konstantin aleksa#12

Konstantin aleksa#2
Konstantin aleksa#19

Konstantin aleksa#3
Konstantin aleksa#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kazakhstan U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Republic of Ireland U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Hungary U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Bulgaria U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Faroe Islands U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Turkiye U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Belarus U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Liechtenstein U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Slovenia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Israel U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Luxembourg U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Slovakia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Albania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Montenegro U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Serbia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Georgia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Gibraltar U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Romania U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Iceland U19 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Andorra U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | |
| 3 | Latvia U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Lithuania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Italy U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bosnia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Moldova U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Denmark U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Sweden U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | San Marino Calcio U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belgium U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Portugal U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Estonia U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | North Macedonia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Norway U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kosovo U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Armenia U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng M
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia Republic U19 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Northern Ireland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Malta U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Azerbaijan U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovenia U191 - 2
Austria U19
Austria U192 - 0
Slovenia U19
Austria U191 - 0
Slovenia U19
Austria U192 - 2
Slovenia U19
Slovenia U191 - 1
Austria U19
Slovenia U190 - 0
Austria U19
Slovenia U195 - 1
Austria U19
Austria U195 - 1
Slovenia U19
Austria U192 - 1
Slovenia U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovenia U19
Slovenia U191 - 0
Faroe Islands U19
Slovenia U191 - 0
Poland U19
Slovenia U193 - 2
Slovenia U192 - 1
Finland U19
Republic of Ireland U191 - 1
Slovenia U19
Germany U192 - 0
Slovenia U19
Kazakhstan U191 - 2
Slovenia U19
Ukraine U190 - 1
Slovenia U19
Slovenia U190 - 2
Netherlands U19
Slovenia U191 - 2
Austria U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Austria U19
Wales U192 - 2
Austria U19
Belgium U192 - 1
Austria U19
Austria U191 - 2
Denmark U19
Austria U193 - 1
Iceland U19
Hungary U191 - 3
Austria U19
Austria U190 - 1
Spain U19
Austria U194 - 0
Faroe Islands U19
Kosovo U190 - 4
Austria U19
Slovenia U191 - 2
Austria U19
Belgium U191 - 1
Austria U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovenia U19
#10#20#30#43#50#60#70
Austria U19
#11#20#30#42#53#60#70
France U19
Bulgaria U19
Greece U19
Turkiye U19
Belarus U19
Liechtenstein U19
Israel U19
Luxembourg U19
Slovakia U19
Albania U19
Montenegro U19
Serbia U19
Georgia U19
Gibraltar U19
Romania U19
Andorra U19
England U19
Latvia U19
Lithuania U19
Italy U19
Bosnia U19
Moldova U19
Switzerland U19
Sweden U19
San Marino Calcio U19
Portugal U19
Estonia U19
North Macedonia U19
Norway U19
Armenia U19
Czechia Republic U19
Northern Ireland U19
Malta U19
Azerbaijan U19