UEFA European U19 Football Championship21:00 ngày 19/03/2025

Germany U19
2 - 0

Slovenia U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Germany U19Chỉ sốSlovenia U19
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
143Chỉ số 23121
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
91Chỉ số 2493
5Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Germany U19
Sơ đồ 4-4-21765173842910
Đội hình xuất phát

M.Schmitt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Brunner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.osawe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Decker#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
charles herrmann#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Wätjen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Jeltsch#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Moreira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Moerstedt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Darvich#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Darvich#13

N.Darvich#20

N.Darvich#11

N.Darvich#12

N.Darvich#14
N.Darvich#16

N.Darvich#19

N.Darvich#15
Slovenia U19
Sơ đồ 5-3-212315543714111016
Đội hình xuất phát

tai znuderl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hrvatin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Drobnic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Mark kerin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Obric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
zan petrovic#3 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Kristjan bendra#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
noah weissbach#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
s.sunta#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Topalovic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
niko grlic#22
niko grlic#18
niko grlic#21
niko grlic#8
niko grlic#20
niko grlic#19

niko grlic#17
niko grlic#9
niko grlic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Slovenia U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kazakhstan U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Ukraine U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Hungary U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | |
| 4 | Andorra U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Belgium U19 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bulgaria U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Lithuania U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Turkiye U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Malta U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gibraltar U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Wales U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | |
| 4 | Liechtenstein U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finland U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Czechia Republic U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Switzerland U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | San Marino Calcio U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Republic of Ireland U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Iceland U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Moldova U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Azerbaijan U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Italy U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Montenegro U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Greece U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bosnia U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Georgia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Estonia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Sweden U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Spain U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kosovo U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Faroe Islands U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Israel U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Northern Ireland U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Albania U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Luxembourg U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Latvia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | North Macedonia U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng M
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | |
| 3 | Belarus U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Armenia U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Austria U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Hungary U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Iceland U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Poland U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Georgia U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Slovakia U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Czechia Republic U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Luxembourg U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Serbia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Belgium U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Israel U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Italy U19 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | France U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Latvia U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Slovenia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Finland U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Republic of Ireland U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Portugal U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Wales U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Turkiye U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Germany U19
Hungary U191 - 2
Germany U19
Germany U193 - 1
Germany U192 - 0
Andorra U19
Norway U190 - 2
Germany U19
Romania U192 - 0
Germany U19
Germany U192 - 1
Spain U19
Germany U193 - 2
England U19
Italy U192 - 1
Germany U19
Denmark U195 - 1
Germany U19
Germany U192 - 0
Turkiye U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovenia U19
Kazakhstan U191 - 2
Slovenia U19
Ukraine U190 - 1
Slovenia U19
Slovenia U190 - 2
Netherlands U19
Slovenia U191 - 2
Austria U19
Slovenia U191 - 1
Republic of Ireland U19
Slovenia U191 - 2
Poland U19
Slovenia U191 - 1
Qatar U19
Slovenia U191 - 2
Italy U19
Italy U192 - 0
Slovenia U19
Bosnia U191 - 1
Slovenia U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Germany U19
#12#22#30#43#51#60#70
Slovenia U19
#10#20#30#42#56#60#70
Belgium U19
Bulgaria U19
Lithuania U19
Malta U19
Gibraltar U19
France U19
Wales U19
Liechtenstein U19
Finland U19
Czechia Republic U19
Switzerland U19
San Marino Calcio U19
Iceland U19
Moldova U19
Azerbaijan U19
Montenegro U19
Greece U19
Georgia U19
Estonia U19
Sweden U19
Kosovo U19
Faroe Islands U19
Israel U19
Northern Ireland U19
Albania U19
Slovakia U19
Luxembourg U19
Latvia U19
North Macedonia U19
Serbia U19
Belarus U19
Armenia U19
Portugal U19