UEFA Champions League02:00 ngày 20/08/2026

Slovan Bratislava
1 - 1

NK Publikum Celje
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan BratislavaChỉ sốNK Publikum Celje
6Chỉ số 220
52Chỉ số 2416
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
2Chỉ số 214
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
104Chỉ số 2386
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Bratislava
Sơ đồ 4-3-3712812155770320111321
Đội hình xuất phát

D.Takac#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Blackman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Bajrić#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Marković#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martínez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Pokorny#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Mustafić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Barseghyan#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

R.Cerepkai#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Camara#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Camara#8

S.Camara#29

S.Camara#14

S.Camara#77

S.Camara#19

S.Camara#2

S.Camara#44

S.Camara#88

S.Camara#1

S.Camara#99

S.Camara#6

S.Camara#5
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-2-3-112461113197710847
Đội hình xuất phát

Z.L.Leban#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sirvys#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hrka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Avdyli#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Daniel#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Zabukovnik#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Ivansek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Seslar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Kvesić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kučys#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kučys#20

A.Kučys#3

A.Kučys#7

A.Kučys#25

A.Kučys#94

A.Kučys#99

A.Kučys#33

A.Kučys#17

A.Kučys#12

A.Kučys#23

A.Kučys#91

A.Kučys#27
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Bratislava
Slovan Bratislava5 - 0
MFK Ruzomberok
Slovan Bratislava2 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 2
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava3 - 0
Sport Podbrezova
Slovan Bratislava1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dukla Banska Bystrica0 - 4
Slovan Bratislava
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava3 - 2
Pafos FC
SK Slavia Praha0 - 1
Slovan Bratislava
Puskas Akademia FC1 - 0
Slovan BratislavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
Ararat-Armenia FC
NK Publikum Celje1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Ararat-Armenia FC2 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
Maribor
NK Publikum Celje1 - 1
Egnatia
Egnatia3 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
NS Mura
NK Publikum Celje1 - 1
NK Istra 1961
NK Publikum Celje4 - 3
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Bratislava
#11#21#30#42#54#60#70
NK Publikum Celje
#11#21#30#42#50#60#70