Latvian 1.Liga22:00 ngày 05/04/2025

Rigas Futbola skola II
0 - 2

JDFS Alberts
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rigas Futbola skola IIChỉ sốJDFS Alberts
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2482
4Chỉ số 214
7Chỉ số 25
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 32
100Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Rigas Futbola skola II
11181521171578199
Đội hình xuất phát
lukass gandzs#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zaleiko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vilkovs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasaitis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ndjiki#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Njie#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karlis rudens#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
modou saidy#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sedols#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sibass#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitinho#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vitinho#14
vitinho#4
vitinho#10
vitinho#12
vitinho#22
vitinho#20
vitinho#3
vitinho#23
vitinho#2
JDFS Alberts
143982012918217171
Đội hình xuất phát

K.Andersons#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janis kalpaks#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.maksimovs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marusii#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ozolins#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristians prieditis#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markus prohorenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deniss·Stradins#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.viksna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Zegele#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Malins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Malins#4
G.Malins#10
G.Malins#2

G.Malins#5
G.Malins#30
G.Malins#25
G.Malins#11
G.Malins#3
G.Malins#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ogre United | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 2 | Beitar Riga Mariners | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | JDFS Alberts | 24 | 15 | 7 | 2 | 52 |
| 4 | JFK Ventspils | 24 | 10 | 10 | 4 | 40 |
| 5 | Rigas Futbola skola II | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 6 | Skanstes SK | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 7 | Rezekne/BJSS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 8 | Saldus SS/Leevon | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Marupe | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 11 | Tukums-2000 II | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 |
| 12 | Riga FC II | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 13 | Olaine | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 14 | Augsdaugava | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JDFS Alberts3 - 0
Rigas Futbola skola II
Rigas Futbola skola II4 - 0
JDFS Alberts
JDFS Alberts2 - 2
Rigas Futbola skola II
Rigas Futbola skola II1 - 2
JDFS Alberts
Rigas Futbola skola II0 - 1
JDFS Alberts
JDFS Alberts1 - 1
Rigas Futbola skola IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola skola II
Rigas Futbola skola II1 - 2
Rezekne/BJSS
JFK Ventspils0 - 0
Rigas Futbola skola II
Tukums-2000 II1 - 2
Rigas Futbola skola II
Rezekne/BJSS0 - 2
Rigas Futbola skola II
Rigas Futbola skola II1 - 0
Saldus SS/Leevon
JDFS Alberts3 - 0
Rigas Futbola skola II
Rigas Futbola skola II5 - 1
Skanstes SK
Riga FC II1 - 1
Rigas Futbola skola II
Rigas Futbola skola II0 - 2
Super Nova
Ogre United1 - 2
Rigas Futbola skola IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JDFS Alberts
JDFS Alberts2 - 1
FK Smiltene BJSS
JDFS Alberts0 - 2
Grobina
Grobina2 - 3
JDFS Alberts
Olaine3 - 2
JDFS Alberts
Valmieras FK II2 - 0
JDFS Alberts
JDFS Alberts2 - 0
JFK Ventspils
JDFS Alberts4 - 1
Tukums-2000 II
JDFS Alberts3 - 0
Rigas Futbola skola II
Saldus SS/Leevon0 - 2
JDFS Alberts
Rezekne/BJSS0 - 7
JDFS AlbertsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rigas Futbola skola II
#10#20#30#40#57#60#70
JDFS Alberts
#12#21#30#42#55#60#70
Beitar Riga Mariners
Marupe
Augsdaugava