Chinese Football Super League19:00 ngày 12/04/2025

Shanghai Shenhua
3 - 2

Zhejiang Professional FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shanghai ShenhuaChỉ sốZhejiang Professional FC
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
58Chỉ số 2426
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
78Chỉ số 2355
Lineup
Đội hình trận đấu
Shanghai Shenhua
Sơ đồ 4-1-2-1-23013325723171510119
Đội hình xuất phát

Y.Bao#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Manafá#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Francis#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Zhu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Xu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Li#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Gao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

X.Wu#15 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62

J.Teixeira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

S.Mineiro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Luis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Luis#34

A.Luis#2

A.Luis#3

A.Luis#41

A.Luis#20

A.Luis#16

A.Luis#43

A.Luis#1

A.Luis#14

A.Luis#33

A.Luis#39

A.Luis#27
Zhejiang Professional FC
Sơ đồ 3-1-4-23236521016212226939
Đội hình xuất phát

S.Huo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lucas#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Liu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Leung#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Li#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Tong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bao#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Cheng#22 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

G.Sun#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Boupendza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Wang#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Wang#17

Y.Wang#8

Y.Wang#1

Y.Wang#18

Y.Wang#28

Y.Wang#31

Y.Wang#6

Y.Wang#14

Y.Wang#3

Y.Wang#7

Y.Wang#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhejiang Professional FC3 - 4
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua4 - 0
Zhejiang Professional FC
Shanghai Shenhua1 - 2
Zhejiang Professional FC
Shanghai Shenhua5 - 1
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC0 - 1
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua0 - 2
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC1 - 1
Shanghai Shenhua
Zhejiang Professional FC0 - 0
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua4 - 0
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC4 - 1
Shanghai ShenhuaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shanghai Shenhua
Shanghai Port1 - 1
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua3 - 1
Yunnan Yukun
Henan FC1 - 3
Shanghai Shenhua
Kawasaki Frontale4 - 0
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua1 - 0
Kawasaki Frontale
Shanghai Shenhua2 - 2
Beijing Guoan
Shanghai Shenhua2 - 1
Changchun Yatai
Shanghai Shenhua4 - 2
Vissel Kobe
Yokohama F. Marinos1 - 0
Shanghai Shenhua
Shanghai Port2 - 3
Shanghai ShenhuaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhejiang Professional FC
Beijing Guoan2 - 0
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC3 - 0
Shenzhen Peng City
Wuhan Three Towns0 - 4
Zhejiang Professional FC
Yunnan Yukun1 - 1
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC1 - 1
Dalian Yingbo
Urartu4 - 0
Zhejiang Professional FC
Akron Togliatti1 - 0
Zhejiang Professional FC
FK Auda Riga1 - 2
Zhejiang Professional FC
Tianjin Jinmen Tiger2 - 1
Zhejiang Professional FC
Persib Bandung3 - 4
Zhejiang Professional FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shanghai Shenhua
#13#21#30#40#58#60#70
Zhejiang Professional FC
#12#20#30#41#53#60#70
Chengdu Rongcheng
Shandong Taishan
Qingdao West Coast
Qingdao Hainiu
Meizhou Hakka