Chinese Football Super League14:30 ngày 23/02/2025

Zhejiang Professional FC
1 - 1

Dalian Yingbo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zhejiang Professional FCChỉ sốDalian Yingbo
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 33
3Chỉ số 213
44Chỉ số 2446
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
106Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Zhejiang Professional FC
Sơ đồ 4-2-3-153624332622103117911
Đội hình xuất phát

H.Liu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lucas#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Zhao#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cheng#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Li#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Owusu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Evrard#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Boupendza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Andrijašević#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Andrijašević#28

F.Andrijašević#21

F.Andrijašević#32

F.Andrijašević#7

F.Andrijašević#1

F.Andrijašević#6

F.Andrijašević#16

F.Andrijašević#14

F.Andrijašević#4

F.Andrijašević#2

F.Andrijašević#19

F.Andrijašević#29
Dalian Yingbo
Sơ đồ 4-3-3381762302142911710
Đội hình xuất phát

Z.Lyu#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Sui#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Song#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Traore#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Lv#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Alimi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Sun#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Malele#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Karanga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Labyad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Labyad#18

Z.Labyad#22

Z.Labyad#9

Z.Labyad#8

Z.Labyad#5

Z.Labyad#28

Z.Labyad#16

Z.Labyad#31

Z.Labyad#15

Z.Labyad#26

Z.Labyad#40

Z.Labyad#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zhejiang Professional FC
Urartu4 - 0
Zhejiang Professional FC
Akron Togliatti1 - 0
Zhejiang Professional FC
FK Auda Riga1 - 2
Zhejiang Professional FC
Tianjin Jinmen Tiger2 - 1
Zhejiang Professional FC
Persib Bandung3 - 4
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC4 - 2
Lion City Sailors
Zhejiang Professional FC1 - 2
Port FC
Changchun Yatai2 - 2
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC3 - 3
Shandong Taishan
Port FC1 - 0
Zhejiang Professional FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dalian Yingbo
Beijing Guoan2 - 3
Dalian Yingbo
Shanghai Shenhua2 - 0
Dalian Yingbo
Dalian Yingbo2 - 1
Ningbo Professional Football Club
Yunnan Yukun2 - 0
Dalian Yingbo
Wuxi Wugo1 - 2
Dalian Yingbo
Dalian Yingbo2 - 0
Nanjing City
Chongqing Tonglianglong3 - 0
Dalian Yingbo
Dalian Yingbo3 - 0
Jiangxi Lushan
Guangzhou FC(1993-2025)2 - 0
Dalian Yingbo
Dalian Yingbo1 - 1
Shijiazhuang GongfuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zhejiang Professional FC
#11#21#30#41#55#60#70
Dalian Yingbo
#11#20#30#43#57#60#70
Shanghai Port
Chengdu Rongcheng
Qingdao West Coast
Henan FC
Shenzhen Peng City
Wuhan Three Towns
Qingdao Hainiu
Meizhou Hakka