CFA Women's Super League18:35 ngày 31/08/2025

Shandong Women
3 - 0

Shaanxi Zhidan Women
Lineup
Đội hình trận đấu
Shandong Women
Sơ đồ 4-4-2132192121183512018
Đội hình xuất phát

C.Liu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Xin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Zhang#19 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Lyu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

X.Wang#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Li#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Shao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Yang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

X.Zhou#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Zhang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Li#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Li#22

Y.Li#14

Y.Li#4

Y.Li#6

Y.Li#15

Y.Li#23

Y.Li#5

Y.Li#7

Y.Li#29

Y.Li#26

Y.Li#17
Shaanxi Zhidan Women
23302017314419111018
Đội hình xuất phát

M.Zhu#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Zhao#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Yan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Yang#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Yang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Victória#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

X.Liu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

X.Shi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Ma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bassey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Wu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Wu#7

C.Wu#35

C.Wu#1

C.Wu#9

C.Wu#22

C.Wu#21

C.Wu#13

C.Wu#29

C.Wu#27

C.Wu#8

C.Wu#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liaoning Shenbei Hefeng Women | 21 | 11 | 7 | 3 | 40 |
| 2 | Wuhan Jiangda Women | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 3 | Jiangsu Yinhao Women | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 4 | Beijing Women | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 5 | Changchun Dazhongzhuoyue Women | 21 | 9 | 7 | 5 | 34 |
| 6 | Shandong Women | 20 | 10 | 3 | 7 | 33 |
| 7 | Shanghai Women | 20 | 7 | 11 | 2 | 32 |
| 8 | Guangdong Women | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 |
| 9 | Zhejiang Hangzhou Women | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 10 | Shaanxi Zhidan Women | 20 | 3 | 7 | 10 | 16 |
| 11 | Chongqing Women | 21 | 2 | 6 | 13 | 12 |
| 12 | Henan Wanxianshan (W) | 20 | 1 | 7 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shaanxi Zhidan Women2 - 1
Shandong Women
Shandong Women0 - 0
Shaanxi Zhidan Women
Shaanxi Zhidan Women2 - 1
Shandong Women
Shandong Women0 - 0
Shaanxi Zhidan Women
Shaanxi Zhidan Women1 - 2
Shandong Women
Shaanxi Zhidan Women0 - 1
Shandong Women
Shandong Women2 - 0
Shaanxi Zhidan Women
Shaanxi Zhidan Women0 - 0
Shandong WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shandong Women
Changchun Dazhongzhuoyue Women4 - 2
Shandong Women
Beijing Women1 - 0
Shandong Women
Shandong Women1 - 0
Guangdong Women
Zhejiang Hangzhou Women1 - 1
Shandong Women
Shandong Women2 - 1
Wuhan Jiangda Women
Henan Wanxianshan (W)1 - 2
Shandong Women
Shandong Women1 - 1
Shanghai Women
Shandong Women3 - 0
Henan Wanxianshan (W)
Wuhan Jiangda Women2 - 1
Shandong Women
Shandong Women0 - 1
Zhejiang Hangzhou WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shaanxi Zhidan Women
Guangdong Women0 - 0
Shaanxi Zhidan Women
Shaanxi Zhidan Women1 - 2
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Shaanxi Zhidan Women0 - 2
Shanghai Women
Henan Wanxianshan (W)0 - 2
Shaanxi Zhidan Women
Wuhan Jiangda Women1 - 0
Shaanxi Zhidan Women
Shaanxi Zhidan Women0 - 0
Changchun Dazhongzhuoyue Women
Shaanxi Zhidan Women2 - 0
Chongqing Women
Shaanxi Zhidan Women1 - 1
Jiangsu Yinhao Women
Chongqing Women1 - 1
Shaanxi Zhidan Women
Changchun Dazhongzhuoyue Women1 - 1
Shaanxi Zhidan WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shandong Women
#13#20#30#40#50#60#70
Shaanxi Zhidan Women
#10#20#30#40#50#60#70