CFA Women's Super League15:00 ngày 21/06/2025

Shandong Women
3 - 0

Henan Wanxianshan (W)
Lineup
Đội hình trận đấu
Shandong Women
Sơ đồ 4-4-214332262372021191811
Đội hình xuất phát

L.Zhou#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yang#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Xin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Sun#26 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.He#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

X.Jiao#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Zhang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Lyu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Zhang#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Li#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Li#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Li#17

Y.Li#2

Y.Li#4

Y.Li#6

Y.Li#12

Y.Li#24

Y.Li#5

Y.Li#25

Y.Li#29

Y.Li#9

Y.Li#51
Henan Wanxianshan (W)
Sơ đồ 4-4-23011172833261012297
Đội hình xuất phát

X.Li#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Dong#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Z.Xu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fan#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Liu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Li#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Li#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Huang#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Q.Zeng#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Mupopo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mupopo#27

K.Mupopo#15

K.Mupopo#23

K.Mupopo#13

K.Mupopo#20

K.Mupopo#9

K.Mupopo#8

K.Mupopo#4

K.Mupopo#22

K.Mupopo#19

K.Mupopo#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liaoning Shenbei Hefeng Women | 21 | 11 | 7 | 3 | 40 |
| 2 | Wuhan Jiangda Women | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 3 | Jiangsu Yinhao Women | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 4 | Beijing Women | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 5 | Changchun Dazhongzhuoyue Women | 21 | 9 | 7 | 5 | 34 |
| 6 | Shandong Women | 20 | 10 | 3 | 7 | 33 |
| 7 | Shanghai Women | 20 | 7 | 11 | 2 | 32 |
| 8 | Guangdong Women | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 |
| 9 | Zhejiang Hangzhou Women | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 10 | Shaanxi Zhidan Women | 20 | 3 | 7 | 10 | 16 |
| 11 | Chongqing Women | 21 | 2 | 6 | 13 | 12 |
| 12 | Henan Wanxianshan (W) | 20 | 1 | 7 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shandong Women2 - 1
Henan Wanxianshan (W)
Henan Wanxianshan (W)0 - 0
Shandong Women
Shandong Women2 - 0
Henan Wanxianshan (W)
Henan Wanxianshan (W)0 - 1
Shandong Women
Henan Wanxianshan (W)2 - 3
Shandong Women
Shandong Women1 - 0
Henan Wanxianshan (W)
Shandong Women1 - 0
Henan Wanxianshan (W)
Shandong Women1 - 1
Henan Wanxianshan (W)
Shandong Women2 - 0
Henan Wanxianshan (W)
Shandong Women2 - 1
Henan Wanxianshan (W)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shandong Women
Wuhan Jiangda Women2 - 1
Shandong Women
Shandong Women0 - 1
Zhejiang Hangzhou Women
Shaanxi Zhidan Women2 - 1
Shandong Women
Shandong Women0 - 2
Beijing Women
Guangdong Women2 - 3
Shandong Women
Shandong Women2 - 0
Changchun Dazhongzhuoyue Women
Shandong Women1 - 0
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Chongqing Women0 - 1
Shandong Women
Shandong Women0 - 2
Jiangsu Yinhao Women
Shandong Women0 - 1
Beijing WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan Wanxianshan (W)
Zhejiang Hangzhou Women0 - 0
Henan Wanxianshan (W)
Henan Wanxianshan (W)2 - 1
Chongqing Women
Beijing Women1 - 0
Henan Wanxianshan (W)
Henan Wanxianshan (W)1 - 2
Jiangsu Yinhao Women
Changchun Dazhongzhuoyue Women1 - 1
Henan Wanxianshan (W)
Shaanxi Zhidan Women1 - 1
Henan Wanxianshan (W)
Henan Wanxianshan (W)0 - 1
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Henan Wanxianshan (W)0 - 3
Shanghai Women
Tianjin Shengde Women0 - 3
Henan Wanxianshan (W)
Qingdao West Coast Women1 - 1
Henan Wanxianshan (W)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shandong Women
#13#21#30#40#50#60#70
Henan Wanxianshan (W)
#10#20#30#40#50#60#70