Chinese Women's National Games18:45 ngày 11/11/2025

Shandong Women
1 - 2

Hubei (w)
Lineup
Đội hình trận đấu
Shandong Women
Sơ đồ 4-2-3-1132223211920711263
Đội hình xuất phát

C.Liu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Xin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Wang#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.He#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Lyu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Zhang#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Zhang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

X.Jiao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Li#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Sun#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Yang#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Yang#43

M.Yang#51

M.Yang#29

M.Yang#18

M.Yang#5

M.Yang#57

M.Yang#10

M.Yang#15

M.Yang#14

M.Yang#6

M.Yang#8
Hubei (w)
Sơ đồ 4-3-32215513191810372797
Đội hình xuất phát

C.Chen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Liu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Wu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Q.Xu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Q.Yan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Luo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Yao#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Song#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Deng#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Lyu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Wang#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Wang#29

S.Wang#20

S.Wang#21

S.Wang#17

S.Wang#28

S.Wang#26

S.Wang#46

S.Wang#36

S.Wang#12

S.Wang#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Hubei (w) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Henan (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Fujian Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shaanxi Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Sichuan Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Inner Mongolia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Guizhou Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Jiangxi Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiangsu (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Beijing (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Jilin Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Zhejiang Women | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Chongqing Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Liaoning (w) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Hebei (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Tianjin (w) | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shandong Women
Shanghai (w)3 - 2
Shandong Women
Liaoning (w)2 - 2
Shandong Women
Shandong Women3 - 0
Chongqing Women
Shandong Women3 - 0
Liaoning (w)
Hebei (W)0 - 5
Shandong Women
Shandong Women7 - 0
Tianjin (w)
Chongqing Women1 - 1
Shandong Women
Jiangsu (w)1 - 1
Shandong Women
Shandong Women2 - 1
Liaoning (w)
Shandong Women1 - 2
Beijing (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hubei (w)
Hubei (w)7 - 0
Henan (W)
Hubei (w)3 - 1
Shaanxi Women
Jiangsu (w)2 - 1
Hubei (w)
Shanghai (w)1 - 0
Hubei (w)
Fujian Women0 - 5
Hubei (w)
Hubei (w)2 - 0
Henan (W)
Shanghai (w)1 - 0
Hubei (w)
Sichuan Women0 - 0
Hubei (w)
Hubei (w)2 - 1
Zhejiang Women
Hebei (W)1 - 1
Hubei (w)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shandong Women
#11#21#30#40#50#60#70
Hubei (w)
#12#22#30#40#50#60#70
Inner Mongolia Women
Guizhou Women
Jiangxi Women
Jilin Women