UEFA European U19 Football Championship17:00 ngày 18/11/2025
Scotland U19
0 - 4

England U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Scotland U19Chỉ sốEngland U19
0Chỉ số 80
94Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
3Chỉ số 229
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 31
2Chỉ số 217
47Chỉ số 2471
10Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Scotland U19
Sơ đồ 3-4-2-115181317871961120
Đội hình xuất phát
Alfie halliwell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alfie osborne#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
john tod#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Armer#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Stewart#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Fletcher#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Aidan borland#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Finlay hale#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Isiguzo#6 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Chambers#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Landers#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Landers#16

J.Landers#10
J.Landers#3

J.Landers#9
J.Landers#12
J.Landers#4

J.Landers#14

J.Landers#2
J.Landers#15
England U19
Sơ đồ 4-2-3-11318153121141410199
Đội hình xuất phát

K.Ranson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Sidibe#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Amissah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mfuni#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Amass#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Rigg#11 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Nyoni#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Dowman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Mukasa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Derry#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mheuka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mheuka#20

S.Mheuka#16

S.Mheuka#5

S.Mheuka#1

S.Mheuka#17

S.Mheuka#6

S.Mheuka#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kazakhstan U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Republic of Ireland U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Hungary U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Bulgaria U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Faroe Islands U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Turkiye U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Belarus U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Liechtenstein U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Slovenia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Israel U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Luxembourg U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Slovakia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Albania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Montenegro U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Serbia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Georgia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Gibraltar U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Romania U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Iceland U19 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Andorra U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | |
| 3 | Latvia U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Lithuania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Italy U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bosnia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Moldova U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Denmark U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Sweden U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | San Marino Calcio U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belgium U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Portugal U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Estonia U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | North Macedonia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Norway U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kosovo U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Armenia U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng M
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia Republic U19 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Northern Ireland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Malta U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Azerbaijan U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
England U192 - 1
England U193 - 0
England U192 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scotland U19
Lithuania U19
Latvia U192 - 2
Italy U191 - 0
Italy U191 - 1
United Arab Emirates U19
Kazakhstan U19
Slovenia U193 - 2
Poland U184 - 1
Sweden U18
France U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của England U19
England U197 - 0
Latvia U19
England U192 - 0
Lithuania U19
England U197 - 0
Wales U19
England U194 - 1
Belgium U19
England U194 - 1
Netherlands U19
Spain U193 - 3
England U19
England U192 - 0
Ukraine U19
Netherlands U194 - 2
England U19
Germany U195 - 5
England U19
England U192 - 2
Norway U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scotland U19
#10#20#30#43#510#60#70
England U19
#14#22#30#41#55#60#70
Republic of Ireland U19
Hungary U19
Bulgaria U19
Faroe Islands U19
Greece U19
Turkiye U19
Belarus U19
Liechtenstein U19
Austria U19
Israel U19
Luxembourg U19
Slovakia U19
Albania U19
Montenegro U19
Serbia U19
Georgia U19
Gibraltar U19
Finland U19
Romania U19
Iceland U19
Andorra U19
Poland U19
Bosnia U19
Moldova U19
Switzerland U19
Denmark U19
Sweden U19
San Marino Calcio U19
Portugal U19
Estonia U19
North Macedonia U19
Kosovo U19
Armenia U19
Czechia Republic U19
Northern Ireland U19
Malta U19
Azerbaijan U19