UEFA European U19 Football Championship17:00 ngày 15/11/2025

England U19
7 - 0

Latvia U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
England U19Chỉ sốLatvia U19
119Chỉ số 2421
6Chỉ số 225
79Chỉ số 2521
0Chỉ số 40
181Chỉ số 2360
4Chỉ số 21
2Chỉ số 80
10Chỉ số 211
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
England U19
Sơ đồ 4-2-3-1132631641114191710
Đội hình xuất phát

K.Ranson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kian noble#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mfuni#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fletcher#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nyoni#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Rigg#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Dowman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Derry#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Ngumoha#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mukasa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mukasa#12

D.Mukasa#15

D.Mukasa#20
D.Mukasa#18

D.Mukasa#1

D.Mukasa#9

D.Mukasa#5
Latvia U19
Sơ đồ 3-4-323324141558191110
Đội hình xuất phát
R.Vitols#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matiss silins#3 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Ādams Dreimanis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Lenards berzins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Krisjanis rupeiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Joksts H.#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Struks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

aleksandrs molotkovs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
marats galajevs#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
kukulis roberts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Rudlofs klavinskis#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Rudlofs klavinskis#9
Rudlofs klavinskis#20
Rudlofs klavinskis#13
Rudlofs klavinskis#22
Rudlofs klavinskis#21
Rudlofs klavinskis#12
Rudlofs klavinskis#7
Rudlofs klavinskis#6
Rudlofs klavinskis#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kazakhstan U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Republic of Ireland U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Hungary U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Bulgaria U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Faroe Islands U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Turkiye U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Belarus U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Liechtenstein U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Slovenia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Israel U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Luxembourg U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Slovakia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Albania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Montenegro U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Serbia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Georgia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Gibraltar U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Romania U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Iceland U19 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Andorra U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | |
| 3 | Latvia U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Lithuania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Italy U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bosnia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Moldova U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Denmark U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Sweden U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | San Marino Calcio U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belgium U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Portugal U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Estonia U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | North Macedonia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Norway U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kosovo U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Armenia U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng M
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia Republic U19 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Northern Ireland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Malta U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Azerbaijan U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của England U19
England U192 - 0
Lithuania U19
England U197 - 0
Wales U19
England U194 - 1
Belgium U19
England U194 - 1
Netherlands U19
Spain U193 - 3
England U19
England U192 - 0
Ukraine U19
Netherlands U194 - 2
England U19
Germany U195 - 5
England U19
England U192 - 2
Norway U19
England U193 - 1
Iceland U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Latvia U19
Latvia U192 - 2
Latvia U193 - 0
Malta U19
Latvia U193 - 0
Malta U19
Estonia U190 - 2
Latvia U19
Lithuania U192 - 1
Latvia U19
Latvia U191 - 4
Spain U19
France U192 - 1
Latvia U19
Italy U191 - 1
Latvia U19
Latvia U19
Latvia U192 - 2
Turkiye U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
England U19
#17#24#30#40#54#60#70
Latvia U19
#10#20#30#40#51#60#70
Kazakhstan U19
Republic of Ireland U19
Hungary U19
Bulgaria U19
Faroe Islands U19
Greece U19
Belarus U19
Liechtenstein U19
Austria U19
Slovenia U19
Israel U19
Luxembourg U19
Slovakia U19
Albania U19
Montenegro U19
Serbia U19
Georgia U19
Gibraltar U19
Finland U19
Romania U19
Andorra U19
Poland U19
Bosnia U19
Moldova U19
Switzerland U19
Denmark U19
Sweden U19
San Marino Calcio U19
Portugal U19
North Macedonia U19
Kosovo U19
Armenia U19
Czechia Republic U19
Northern Ireland U19
Azerbaijan U19