Ukrainian Youth Team Championship16:00 ngày 31/07/2025

Rukh Vynnyky Youth
4 - 0

SC Poltava U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rukh Vynnyky YouthChỉ sốSC Poltava U21
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky Youth
Rukh Vynnyky Youth4 - 3
FC Shakhtar Donetsk Youth
FC Livyi Bereh U211 - 1
Rukh Vynnyky Youth
Rukh Vynnyky Youth0 - 1
Veres Rivne Youth
Rukh Vynnyky Youth3 - 3
Kryvbas U21
Chernomorets Odessa Youth1 - 1
Rukh Vynnyky Youth
Karpaty U210 - 0
Rukh Vynnyky Youth
Rukh Vynnyky Youth2 - 0
PFK Aleksandriya Youth
Kolos Kovalivka Youth1 - 2
Rukh Vynnyky Youth
Rukh Vynnyky Youth1 - 2
Dinamo Kyiv U21
Rukh Vynnyky Youth4 - 0
FC Vorskla YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava U21
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rukh Vynnyky Youth
#14#21#30#40#50#60#70
SC Poltava U21
#10#20#30#40#50#60#70
Polissya Zhytomyr U21
Zorya Youth
LNZ Cherkasy U21
Metalist 1925 Kharkiv U21
Obolon Kiev U21
Epitsentr U21
Kudrivka Nyva U21
FC Trostianets