Panamanian Liga de Futbol04:00 ngày 21/07/2025

SD Atletico Nacional
1 - 3

San Francisco FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD Atletico NacionalChỉ sốSan Francisco FC
74Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 223
53Chỉ số 2447
0Chỉ số 32
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
San Francisco FC
171982310811815712
Đội hình xuất phát

Guillermo·Benitez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Camargo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.carrasquilla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Derick edmund#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gondola#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

darwin pinzon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alberto ramirez#81 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rodriguez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.triana#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Samms#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Frias#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Frias#9
J.Frias#22
J.Frias#23

J.Frias#0
J.Frias#30

J.Frias#25
J.Frias#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | CD Universitario | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 3 | Sporting San Miguelito | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | CA Independente | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | San Francisco FC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 8 | Veraguas FC | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 9 | UMECIT | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 10 | Alianza FC (PAN) | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 11 | Costa Del Este | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 12 | Herrera FC | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | San Francisco FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Veraguas FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | UMECIT | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | CD Universitario | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Alianza FC (PAN) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Tauro FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | CA Independente | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 9 | Sporting San Miguelito | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 10 | Herrera FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | CD Arabe Unido | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 12 | SD Atletico Nacional | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | San Francisco FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Tauro FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | CD Universitario | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Francisco FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Tauro FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | CA Independente | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sporting San Miguelito | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | San Francisco FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Francisco FC3 - 2
SD Atletico Nacional
SD Atletico Nacional0 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC1 - 0
SD Atletico NacionalĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Atletico Nacional
SD Atletico Nacional0 - 2
Union Cocle
Plaza Amador Reserves0 - 1
SD Atletico Nacional
CA Independiente de la Chorrera Reserves0 - 3
SD Atletico Nacional
SD Atletico Nacional2 - 1
CD Bocas Junior
CD Bocas Junior1 - 1
SD Atletico Nacional
CA Independiente de la Chorrera Reserves3 - 1
SD Atletico Nacional
SD Atletico Nacional5 - 1
Udelas FC
SD Atletico Nacional3 - 0
Union Cocle
San Francisco Reserves2 - 0
SD Atletico Nacional
SD Atletico Nacional2 - 1
Aguilas UPĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Francisco FC
Plaza Amador6 - 0
San Francisco FC
CD Universitario1 - 2
San Francisco FC
San Francisco FC1 - 1
CD Universitario
Sporting San Miguelito1 - 2
San Francisco FC
San Francisco FC3 - 0
CD Universitario
UMECIT2 - 0
San Francisco FC
San Francisco FC1 - 1
CA Independente
San Francisco FC1 - 1
Herrera FC
San Francisco FC4 - 0
Veraguas FC
San Francisco FC1 - 2
Alianza FC (PAN)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Atletico Nacional
#11#20#30#40#53#60#70
San Francisco FC
#13#21#30#42#56#60#70
Tauro FC
CD Arabe Unido
Costa Del Este