Ecuadorian Campeonato Serie B07:00 ngày 30/04/2025

San Antonio(ECU)
2 - 1

SC Imbabura
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Antonio(ECU)Chỉ sốSC Imbabura
3Chỉ số 24
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
106Chỉ số 23115
73Chỉ số 2449
9Chỉ số 228
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gualaceo SC | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 |
| 2 | Club Leones del Norte | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 3 | AD Nueve de Octubre | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 4 | San Antonio(ECU) | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Cumbaya FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 6 | Atletico Vinotinto | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Dep. Santo Domingo | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 8 | Guayaquil City | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 9 | 22 de Julio | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 10 | CD Independiente Juniors | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 11 | SC Imbabura | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 |
| 12 | Chacaritas SC | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio(ECU)
Gualaceo SC1 - 0
San Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)0 - 1
22 de Julio
Chacaritas SC0 - 0
San Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)1 - 0
Atletico Vinotinto
Guayaquil City4 - 1
San Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)2 - 0
CD Independiente Juniors
Dep. Santo Domingo1 - 1
San Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)1 - 0
Gualaceo SC
San Antonio(ECU)1 - 2
Manta FC
San Antonio(ECU)2 - 0
Guayaquil CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Imbabura
SC Imbabura0 - 0
Dep. Santo Domingo
Cumbaya FC2 - 2
SC Imbabura
SC Imbabura1 - 1
Gualaceo SC
AD Nueve de Octubre2 - 1
SC Imbabura
Chacaritas SC1 - 1
SC Imbabura
SC Imbabura0 - 2
Club Leones del Norte
SC Imbabura1 - 2
Sociedad Deportiva Aucas
Club Sport Emelec2 - 2
SC Imbabura
SC Imbabura0 - 2
Deportivo Cuenca
Libertad Loja3 - 1
SC ImbaburaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio(ECU)
#12#20#30#42#53#60#70
SC Imbabura
#11#20#30#42#54#60#70