Ecuadorian Campeonato Serie B07:00 ngày 02/04/2025

San Antonio(ECU)
1 - 0

Atletico Vinotinto
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Antonio(ECU)Chỉ sốAtletico Vinotinto
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
1Chỉ số 31
135Chỉ số 23105
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 24
7Chỉ số 227
48Chỉ số 2451
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gualaceo SC | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 |
| 2 | Club Leones del Norte | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 3 | AD Nueve de Octubre | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 4 | San Antonio(ECU) | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Cumbaya FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 6 | Atletico Vinotinto | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Dep. Santo Domingo | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 8 | Guayaquil City | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 9 | 22 de Julio | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 10 | CD Independiente Juniors | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 11 | SC Imbabura | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 |
| 12 | Chacaritas SC | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio(ECU)
Guayaquil City4 - 1
San Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)2 - 0
CD Independiente Juniors
Dep. Santo Domingo1 - 1
San Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)1 - 0
Gualaceo SC
San Antonio(ECU)1 - 2
Manta FC
San Antonio(ECU)2 - 0
Guayaquil City
AD Nueve de Octubre2 - 1
San Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)1 - 1
Chacaritas SC
CD Independiente Juniors0 - 1
San Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)0 - 1
Club Leones del NorteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Vinotinto
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio(ECU)
#11#20#30#41#55#60#70
Atletico Vinotinto
#10#20#30#41#54#60#70
Cumbaya FC
22 de Julio
SC Imbabura