Finland Ykkosliigacup22:00 ngày 15/02/2025

PK-35 Vantaa
0 - 0

Salon Palloilijat
Thống kê
Thống kê trận đấu
PK-35 VantaaChỉ sốSalon Palloilijat
89Chỉ số 2376
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
8Chỉ số 22
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
7Chỉ số 223
59Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
PK-35 Vantaa
62523221188471027
Đội hình xuất phát

Sibito lucas#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Viljala#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Uchiyama#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Sipi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Räsänen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.eino pitkala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pallas#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Okoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro diniz#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Beyai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.N.Ahmed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.N.Ahmed#24

A.N.Ahmed#35
A.N.Ahmed#14

A.N.Ahmed#17

A.N.Ahmed#20

A.N.Ahmed#88

A.N.Ahmed#11

A.N.Ahmed#19
A.N.Ahmed#77
Salon Palloilijat
711723795104146321
Đội hình xuất phát
T.Naoya#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Omar#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.poysa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kaijasilta#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Heinonen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Jakonen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Lenzer#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Makela#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Meura#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

o.rautiainen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

antto mikkonen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
antto mikkonen#26
antto mikkonen#25
antto mikkonen#74

antto mikkonen#13

antto mikkonen#11

antto mikkonen#9
antto mikkonen#72
antto mikkonen#12
antto mikkonen#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JIPPO | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Lahti | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Käpylän Pallo | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | JaPS | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TPS Turku | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | PK-35 Vantaa | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | SJK Akatemia | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Ekenas IF Fotboll | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Salon Palloilijat | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PK-35 Vantaa1 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa1 - 1
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat2 - 2
PK-35 Vantaa
Salon Palloilijat4 - 3
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa1 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 2
PK-35 VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PK-35 Vantaa
SJK Seinajoen3 - 1
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll1 - 1
PK-35 Vantaa
Lahti0 - 2
PK-35 Vantaa
Klubi 04 Helsinki1 - 1
PK-35 Vantaa
JK Tallinna Kalev0 - 2
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 0
Vantaa
PK-35 Vantaa1 - 0
Mikkelin Palloilijat
SJK Akatemia2 - 2
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa0 - 1
Jaro
Käpylän Pallo1 - 1
PK-35 VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salon Palloilijat
TPS Turku5 - 1
Salon Palloilijat
Jazz Pori1 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat2 - 2
TPS Turku
Jaro3 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 4
Käpylän Pallo
JIPPO3 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat2 - 5
KTP Kotka
PK-35 Vantaa1 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 1
SJK Akatemia
Mikkelin Palloilijat1 - 2
Salon PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PK-35 Vantaa
#10#20#30#41#58#60#70
Salon Palloilijat
#10#20#30#43#52#60#70
JaPS