FIFA World Cup qualification (CONCACAF)05:00 ngày 11/06/2025

Saint Lucia
2 - 1
Barbados
Thống kê
Thống kê trận đấu
Saint LuciaChỉ sốBarbados
2Chỉ số 80
1Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 22
39Chỉ số 2424
96Chỉ số 2357
10Chỉ số 228
0Chỉ số 41
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Saint Lucia
Sơ đồ 3-4-316421713191571420
Đội hình xuất phát

barclett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.doxilly#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Thomas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

kurt frederick#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Solomon-Davies#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Bayan Aman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

alvinus myers#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Caul#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Jude-Boyd#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Elva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Donavan Jn Baptiste#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Donavan Jn Baptiste#8
Donavan Jn Baptiste#21
Donavan Jn Baptiste#5
Donavan Jn Baptiste#11
Donavan Jn Baptiste#18
Donavan Jn Baptiste#16
Donavan Jn Baptiste#3
Donavan Jn Baptiste#9
Donavan Jn Baptiste#12
Donavan Jn Baptiste#22

Donavan Jn Baptiste#23
Donavan Jn Baptiste#10
Barbados
Sơ đồ 3-4-31204131786322109
Đội hình xuất phát
J.Malcolm#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Brathwaite#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Romario Small#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Lemar Catlyn#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Jaheim Neblett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Hoyte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Applewhaite#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

d.richards#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Reid-Stephen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.James#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.James#11
T.James#16
T.James#5
T.James#23
T.James#14

T.James#7
T.James#12
T.James#15
T.James#21

T.James#2
T.James#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Saint Lucia
Saint Lucia
Saint Lucia
Saint Lucia0 - 4
Grenada
Saint Lucia0 - 4
French Saint-Martin
French Saint-Martin1 - 2
Saint Lucia
Grenada1 - 2
Saint Lucia
Saint Lucia2 - 1
Saint Lucia2 - 2
Aruba
Saint Lucia
Saint Lucia1 - 2
Sint MaartenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barbados
Aruba
Dominica0 - 0
Dominica0 - 0
Guyana5 - 3
Guyana
Bahamas
US Virgin Islands0 - 5
US Virgin Islands
Bahamas2 - 3Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saint Lucia
#12#21#30#41#57#60#70
Barbados
#11#21#31#43#52#60#70
Honduras
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Costa Rica
Trinidad and Tobago
Saint Kitts and Nevis
Nicaragua
Panama
Montserrat
Guatemala
Jamaica
Dominican Republic
British Virgin Islands
Suriname
Puerto Rico
El Salvador
Anguilla