FIFA World Cup qualification (CONCACAF)04:00 ngày 05/06/2025
Barbados
1 - 1

Aruba
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarbadosChỉ sốAruba
66Chỉ số 2534
3Chỉ số 34
8Chỉ số 214
104Chỉ số 2452
11Chỉ số 21
2Chỉ số 80
128Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Barbados
Sơ đồ 3-4-31204212814310711
Đội hình xuất phát
J.Malcolm#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Brathwaite#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ricardio Morris#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Hinkson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Jaheim Neblett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J. Gilkes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Applewhaite#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

N.Reid-Stephen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Leacock#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Harewood#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Harewood#6
S.Harewood#16
S.Harewood#18

S.Harewood#9
S.Harewood#15
S.Harewood#19
S.Harewood#21

S.Harewood#22
S.Harewood#5
S.Harewood#13
S.Harewood#23
S.Harewood#17
Aruba
Sơ đồ 4-2-3-11215348714659
Đội hình xuất phát

M.Lentink#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Paul#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jillroy Ruiz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Luydens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Martis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Bennett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Dimaggio Senchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A. Mercera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Roviën Ostiana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nedd#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Groothusen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Groothusen#12
T.Groothusen#18
T.Groothusen#21
T.Groothusen#11
T.Groothusen#19

T.Groothusen#23

T.Groothusen#22
T.Groothusen#20
T.Groothusen#13

T.Groothusen#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aruba
Aruba0 - 2
ArubaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barbados
Dominica0 - 0
Dominica0 - 0
Guyana5 - 3
Guyana
Bahamas
US Virgin Islands0 - 5
US Virgin Islands
Bahamas2 - 3Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aruba
Cambodia1 - 2
Aruba
Aruba0 - 1
Sint Maarten
Puerto Rico5 - 1
Aruba
Aruba
Aruba1 - 3
Aruba0 - 1
Puerto Rico
Sint Maarten2 - 0
Aruba
Saint Lucia2 - 2
Aruba
Aruba0 - 2
Dominican Republic2 - 0
ArubaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barbados
#11#21#30#43#511#60#70
Aruba
#11#21#30#44#51#60#70
Honduras
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Costa Rica
Trinidad and Tobago
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Nicaragua
Panama
Montserrat
Guatemala
Jamaica
British Virgin Islands
Suriname
El Salvador
Anguilla