FIFA World Cup qualification (CONCACAF)02:00 ngày 11/06/2025

Saint Kitts and Nevis
2 - 3

Grenada
Thống kê
Thống kê trận đấu
Saint Kitts and NevisChỉ sốGrenada
60Chỉ số 2362
5Chỉ số 25
16Chỉ số 229
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
34Chỉ số 2429
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Saint Kitts and Nevis
Sơ đồ 4-2-3-11835621587191020
Đội hình xuất phát

Archibald#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Bowery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Flemming#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maynard#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Flemming#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lewis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

y.mitchum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Williams#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Sawyers#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.amory#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Simpson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Simpson#22
T.Simpson#4
T.Simpson#13
T.Simpson#16
T.Simpson#11

T.Simpson#17

T.Simpson#1

T.Simpson#14
T.Simpson#21
T.Simpson#23

T.Simpson#9
Grenada
Sơ đồ 4-2-3-1121445162211511718
Đội hình xuất phát
C.Philip#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Charles-Cook#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Harrack#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Pierre#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Vincent-Young#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Parish Muirhead#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hippolyte#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J. Francis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.John-Brown#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Johnson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Charles-Cook#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Charles-Cook#1
R.Charles-Cook#23
R.Charles-Cook#19
R.Charles-Cook#22
R.Charles-Cook#6
R.Charles-Cook#3

R.Charles-Cook#10
R.Charles-Cook#9
R.Charles-Cook#13
R.Charles-Cook#17

R.Charles-Cook#20
R.Charles-Cook#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Saint Kitts and Nevis0 - 0
Grenada
Grenada2 - 1
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis1 - 0
Grenada
Grenada1 - 0
Saint Kitts and Nevis
Grenada2 - 0
Saint Kitts and NevisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saint Kitts and Nevis
Trinidad and Tobago6 - 2
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis
Anguilla2 - 4
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis1 - 3
Cuba4 - 0
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis2 - 1
Cuba
Saint Kitts and Nevis1 - 1
Cayman Islands
British Virgin Islands1 - 3
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis2 - 0
British Virgin Islands
Cayman Islands1 - 4
Saint Kitts and NevisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenada
Grenada6 - 0
Bahamas
Grenada2 - 0
Anguilla
Russia5 - 0
Grenada
Grenada
Grenada
Grenada0 - 3
French Saint-Martin
Saint Lucia0 - 4
Grenada
Grenada
Grenada0 - 0
Grenada1 - 2
Saint LuciaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saint Kitts and Nevis
#12#21#30#42#55#60#70
Grenada
#13#20#30#40#55#60#70
Honduras
Antigua and Barbuda
Bermuda
Costa Rica
Aruba
Nicaragua
Panama
Guyana
Montserrat
Guatemala
Jamaica
Dominican Republic
Dominica
Suriname
Puerto Rico
El Salvador