FIFA World Cup qualification (CONCACAF)06:00 ngày 05/06/2025

Grenada
6 - 0

Bahamas
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrenadaChỉ sốBahamas
10Chỉ số 223
10Chỉ số 21
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 80
129Chỉ số 2375
1Chỉ số 30
12Chỉ số 212
0Chỉ số 40
128Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Grenada
Sơ đồ 4-2-3-1121445161121517718
Đội hình xuất phát
C.Philip#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Charles-Cook#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Harrack#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Pierre#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Vincent-Young#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.John-Brown#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Parish Muirhead#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J. Francis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K. Francois#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Johnson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Charles-Cook#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Charles-Cook#19
R.Charles-Cook#13
R.Charles-Cook#23
R.Charles-Cook#21

R.Charles-Cook#20
R.Charles-Cook#8

R.Charles-Cook#1
R.Charles-Cook#9

R.Charles-Cook#10
R.Charles-Cook#3
R.Charles-Cook#6
R.Charles-Cook#22
Bahamas
Sơ đồ 4-3-31131611483571410
Đội hình xuất phát
Vance Wheaton#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
W. Gardiner#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Kelly#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Cheetham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

miller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
William Bayles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Lance Alexander Carroll#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Kevin Keon Thomas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Nicolás López#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Lamond Andrew Cross#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lothario Lifranc Milfrise#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lothario Lifranc Milfrise#18
Lothario Lifranc Milfrise#21
Lothario Lifranc Milfrise#17
Lothario Lifranc Milfrise#2
Lothario Lifranc Milfrise#12
Lothario Lifranc Milfrise#20
Lothario Lifranc Milfrise#19
Lothario Lifranc Milfrise#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grenada
Grenada2 - 0
Anguilla
Russia5 - 0
Grenada
Grenada
Grenada
Grenada0 - 3
French Saint-Martin
Saint Lucia0 - 4
Grenada
Grenada
Grenada0 - 0
Grenada1 - 2
Saint Lucia
French Saint-Martin0 - 2
GrenadaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahamas
Bahamas
Bahamas3 - 1
US Virgin Islands
Bahamas2 - 3
US Virgin Islands3 - 3
Bahamas
Saint Kitts and Nevis1 - 0
Bahamas
Bahamas1 - 7
Trinidad and Tobago
Puerto Rico6 - 1
Bahamas
Antigua and Barbuda2 - 2
Bahamas
Bahamas1 - 4
Antigua and Barbuda
Guyana3 - 2
BahamasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grenada
#16#22#30#41#510#60#70
Bahamas
#10#20#30#40#51#60#70
Honduras
Cuba
Cayman Islands
Bermuda
Costa Rica
Aruba
Nicaragua
Panama
Montserrat
Guatemala
Jamaica
Dominican Republic
Dominica
British Virgin Islands
Suriname
El Salvador