RUS D3B19:00 ngày 25/05/2025

Rubin Kazan-2
5 - 0

Akron Togliatti-2
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rubin Kazan-2Chỉ sốAkron Togliatti-2
0Chỉ số 220
7Chỉ số 20
1Chỉ số 80
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 41
0Chỉ số 210
81Chỉ số 2337
33Chỉ số 2410
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Rubin Kazan-2
702398992011869583742
Đội hình xuất phát

R.Abdullin#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitry prokhorov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Surikov#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Teshkin#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yakovlev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Artem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Korets#86 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya ivanov#95 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gavrilov#83 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Fattakhov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Damir bagautdinov#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Damir bagautdinov#87

Damir bagautdinov#96
Damir bagautdinov#1

Damir bagautdinov#10
Damir bagautdinov#18
Damir bagautdinov#67
Damir bagautdinov#80
Damir bagautdinov#97
Damir bagautdinov#3
Damir bagautdinov#24
Damir bagautdinov#91
Damir bagautdinov#4
Akron Togliatti-2
657588789173733972895
Đội hình xuất phát
semen zelenov#65 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyacheslav vinnikov#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitry teryaev#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ershov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Popenkov#89 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Krivoruchko#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav konovalov#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim kholodov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergey gribov#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aksentiy chaligava#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem grigorjev#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
artem grigorjev#55
artem grigorjev#51
artem grigorjev#39
artem grigorjev#76
artem grigorjev#88
artem grigorjev#72
artem grigorjev#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akron Togliatti-20 - 2
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-22 - 0
Akron Togliatti-2
Rubin Kazan-20 - 3
Akron Togliatti-2
Rubin Kazan-21 - 0
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-20 - 2
Rubin Kazan-2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan-2
Nosta Novotroitsk1 - 4
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-22 - 2
Khimik Dzerzhinsk
Krylia Sovetov-23 - 3
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-21 - 0
Sokol Kazan
Volna Nizhegorodskaya2 - 0
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-21 - 0
KDV Tomsk
FC Tver0 - 2
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-21 - 1
Volna Nizhegorodskaya
Krylia Sovetov-22 - 0
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-20 - 0
FK Orenburg-2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-21 - 1
FK Orenburg-2
Nosta Novotroitsk3 - 1
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-26 - 0
Chelyabinsk-2
Khimik Dzerzhinsk2 - 1
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-21 - 2
Dinamo Barnaul
Krylia Sovetov-24 - 3
Akron Togliatti-2
Dynamo Kirov1 - 0
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-20 - 2
Rubin Kazan-2
Krylia Sovetov-24 - 1
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-20 - 0
Amkar PermĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan-2
#15#22#30#40#57#60#70
Akron Togliatti-2
#10#20#31#44#50#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Uralets Nizhny Tagil
FK Ural-2