RUS D3B18:00 ngày 11/05/2025

Nosta Novotroitsk
3 - 1

Akron Togliatti-2
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nosta NovotroitskChỉ sốAkron Togliatti-2
1Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 30
67Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
44Chỉ số 2436
3Chỉ số 23
4Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Nosta Novotroitsk
21282772101623201530
Đội hình xuất phát

V.Abramov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vadim ssorin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sakharov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dzyon#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Balakhonov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Akvazba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nelyubov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denis ssorin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Telenkov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vereshchak#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khasyanov#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
khasyanov#12
khasyanov#33
khasyanov#22
khasyanov#19
khasyanov#24
khasyanov#3
khasyanov#9
khasyanov#1
khasyanov#13
khasyanov#14
khasyanov#11
khasyanov#17
Akron Togliatti-2
9528977554875589511737
Đội hình xuất phát
artem grigorjev#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aksentiy chaligava#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergey gribov#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyacheslav vinnikov#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksey solovjev#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ershov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander popov#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Popenkov#89 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim nedomoratskov#51 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Krivoruchko#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav konovalov#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vladislav konovalov#65
vladislav konovalov#72
vladislav konovalov#88
vladislav konovalov#39
vladislav konovalov#86
vladislav konovalov#33
vladislav konovalov#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nosta Novotroitsk1 - 1
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-20 - 1
Nosta Novotroitsk
Akron Togliatti-21 - 1
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk4 - 1
Akron Togliatti-2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nosta Novotroitsk
Khimik Dzerzhinsk3 - 1
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk1 - 2
Krylia Sovetov-2
Sokol Kazan1 - 2
Nosta Novotroitsk
Volna Nizhegorodskaya2 - 0
Nosta Novotroitsk
Metallurg Lipetsk2 - 0
Nosta Novotroitsk
Dinamo Barnaul1 - 1
Nosta Novotroitsk
Uralets Nizhny Tagil4 - 1
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk0 - 2
Sokol Kazan
Volna Nizhegorodskaya2 - 1
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk2 - 0
FC Lada TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-26 - 0
Chelyabinsk-2
Khimik Dzerzhinsk2 - 1
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-21 - 2
Dinamo Barnaul
Krylia Sovetov-24 - 3
Akron Togliatti-2
Dynamo Kirov1 - 0
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-20 - 2
Rubin Kazan-2
Krylia Sovetov-24 - 1
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-20 - 0
Amkar Perm
FC Nizhny Novgorod II2 - 4
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-22 - 0
Dinamo BarnaulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nosta Novotroitsk
#13#20#30#40#53#60#70
Akron Togliatti-2
#11#21#30#40#53#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
KDV Tomsk
FK Orenburg-2
FK Ural-2