Nigeria Premier League22:00 ngày 23/03/2025

Rivers United
1 - 0

Ikorodu City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rivers UnitedChỉ sốIkorodu City FC
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2396
1Chỉ số 34
82Chỉ số 2455
6Chỉ số 225
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Rivers United
3432433272630232912
Đội hình xuất phát
Osage onisodumeya#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.emmanuel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.chijioke#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.emekayi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boluwaji fehintola#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muyiwa fehintola#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.manyo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.obi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F odubia#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
taofeek olaniyi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.ubong#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ikorodu City FC
1431819309135101620
Đội hình xuất phát
chineme chinonso#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tosin oyedokun#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.taiwo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel solomon#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelechi onwe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nwanni okechukwu#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
waliu ojetoye#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prestige chibuike ohaegbulam#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
austin uzondu harrison#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor ekujah#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oluwadamilare aina#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oluwadamilare aina#15
oluwadamilare aina#35
oluwadamilare aina#27
oluwadamilare aina#32
oluwadamilare aina#38
oluwadamilare aina#6
oluwadamilare aina#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Remo Stars | 37 | 22 | 5 | 10 | 71 |
| 2 | Rivers United | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | Abia Warriors | 37 | 18 | 6 | 13 | 60 |
| 4 | Ikorodu City FC | 37 | 16 | 8 | 13 | 56 |
| 5 | Bendel Insurance | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Enyimba | 37 | 14 | 13 | 10 | 55 |
| 7 | Plateau United | 37 | 15 | 9 | 13 | 54 |
| 8 | Kano Pillars | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 9 | Enugu Rangers International | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | Nasarawa United | 36 | 14 | 9 | 13 | 51 |
| 11 | Shooting Stars SC | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 12 | Kwara United | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 13 | Bayelsa United | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 14 | Niger Tornadoes FC | 36 | 13 | 8 | 15 | 47 |
| 15 | Katsina United | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 16 | El Kanemi Warriors | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 17 | Heartland FC | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 18 | Akwa United | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 19 | Sunshine Stars FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 20 | Lobi Stars | 37 | 5 | 10 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rivers United
Rivers United2 - 1
Barau FC
El Kanemi Warriors1 - 2
Rivers United
Rivers United1 - 0
Niger Tornadoes FC
Shooting Stars SC0 - 0
Rivers United
Rivers United1 - 0
Katsina United
Akwa United1 - 1
Rivers United
Enyimba1 - 0
Rivers United
Rivers United1 - 0
Lobi Stars
Heartland FC2 - 0
Rivers United
Rivers United2 - 2
Bendel InsuranceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ikorodu City FC
Ikorodu City FC2 - 2
Enyimba
Lobi Stars0 - 1
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC2 - 0
Heartland FC
Bendel Insurance2 - 1
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC2 - 1
Plateau United
Nasarawa United0 - 0
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC2 - 1
Kwara United
Enugu Rangers International2 - 0
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC4 - 1
Kano Pillars
Sunshine Stars FC4 - 3
Ikorodu City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rivers United
#11#20#30#42#54#60#70
Ikorodu City FC
#10#20#30#48#55#60#70
Remo Stars
Abia Warriors
Bayelsa United