Nigeria Premier League22:00 ngày 25/01/2025

Sunshine Stars FC
4 - 3

Ikorodu City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sunshine Stars FCChỉ sốIkorodu City FC
9Chỉ số 226
28Chỉ số 2437
7Chỉ số 28
60Chỉ số 2363
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sunshine Stars FC
112514631249835212
Đội hình xuất phát
w.adebayo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liman#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibrahim suraju#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.seun#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mayi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chidozie iwundu#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
arunta elmer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
promise awosanmi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.adebayo#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel ofori#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ogbe ogechukwu#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ogbe ogechukwu#29
Ogbe ogechukwu#16
Ogbe ogechukwu#12
Ogbe ogechukwu#32
Ogbe ogechukwu#28
Ogbe ogechukwu#30
Ogbe ogechukwu#5
Ogbe ogechukwu#23
Ogbe ogechukwu#13
Ikorodu City FC
7282232111051831713
Đội hình xuất phát
shola adelani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajeyigbe toheeb#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marvelous freedom#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.faith#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
solomon alade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
austin uzondu harrison#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prestige chibuike ohaegbulam#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.taiwo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tosin oyedokun#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulmalik olatunji#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
waliu ojetoye#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
waliu ojetoye#8
waliu ojetoye#19
waliu ojetoye#30
waliu ojetoye#36
waliu ojetoye#33
waliu ojetoye#20
waliu ojetoye#35
waliu ojetoye#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Remo Stars | 37 | 22 | 5 | 10 | 71 |
| 2 | Rivers United | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | Abia Warriors | 37 | 18 | 6 | 13 | 60 |
| 4 | Ikorodu City FC | 37 | 16 | 8 | 13 | 56 |
| 5 | Bendel Insurance | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Enyimba | 37 | 14 | 13 | 10 | 55 |
| 7 | Plateau United | 37 | 15 | 9 | 13 | 54 |
| 8 | Kano Pillars | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 9 | Enugu Rangers International | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | Nasarawa United | 36 | 14 | 9 | 13 | 51 |
| 11 | Shooting Stars SC | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 12 | Kwara United | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 13 | Bayelsa United | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 14 | Niger Tornadoes FC | 36 | 13 | 8 | 15 | 47 |
| 15 | Katsina United | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 16 | El Kanemi Warriors | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 17 | Heartland FC | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 18 | Akwa United | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 19 | Sunshine Stars FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 20 | Lobi Stars | 37 | 5 | 10 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sunshine Stars FC
Ikorodu City FC2 - 1
Sunshine Stars FC
Sunshine Stars FC1 - 0
El Kanemi Warriors
Niger Tornadoes FC4 - 1
Sunshine Stars FC
Enyimba0 - 0
Sunshine Stars FC
Sunshine Stars FC0 - 1
Shooting Stars SC
Katsina United1 - 0
Sunshine Stars FC
Sunshine Stars FC1 - 1
Rivers United
Sunshine Stars FC1 - 0
Lobi Stars
Heartland FC1 - 0
Sunshine Stars FC
Sunshine Stars FC1 - 2
Bendel InsuranceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ikorodu City FC
Ikorodu City FC2 - 1
Sunshine Stars FC
Abia Warriors2 - 0
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC1 - 1
Remo Stars
Bayelsa United1 - 0
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC4 - 1
Akwa United
Ikorodu City FC2 - 0
El Kanemi Warriors
Niger Tornadoes FC0 - 0
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC2 - 1
Shooting Stars SC
Katsina United1 - 2
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC2 - 0
Rivers UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sunshine Stars FC
#14#23#30#42#57#60#70
Ikorodu City FC
#13#21#30#41#58#60#70
Plateau United
Kano Pillars
Enugu Rangers International
Nasarawa United
Kwara United