Latvian 1.Liga18:00 ngày 08/11/2025

Rezekne/BJSS
3 - 4

Olaine
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rezekne/BJSSChỉ sốOlaine
5Chỉ số 23
2Chỉ số 80
9Chỉ số 222
21Chỉ số 2113
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
123Chỉ số 23125
69Chỉ số 2432
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Rezekne/BJSS
1122721731421181610
Đội hình xuất phát
aly sako#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustavs timofejevs#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sho aogaki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
endijs romanovs#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim abdul rahman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hscanovics#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniels visnakovs#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristers zencenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
armans galajs#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Maslobojevs#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.petrovs#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.petrovs#19
a.petrovs#23
a.petrovs#35
a.petrovs#27
a.petrovs#8
a.petrovs#6
a.petrovs#13
a.petrovs#29
a.petrovs#26
Olaine
509102823182119157
Đội hình xuất phát
arsenijs kolosovs#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristians cernovs#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
davids hartmanis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.kozlovskis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.pantelejevs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.pavlenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karlis ruja#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ilja strelcovs#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Strupišs#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janis vinogradovs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Politis#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Politis#16
R.Politis#35
R.Politis#22
R.Politis#33
R.Politis#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ogre United | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 2 | Beitar Riga Mariners | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | JDFS Alberts | 24 | 15 | 7 | 2 | 52 |
| 4 | JFK Ventspils | 24 | 10 | 10 | 4 | 40 |
| 5 | Rigas Futbola skola II | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 6 | Skanstes SK | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 7 | Rezekne/BJSS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 8 | Saldus SS/Leevon | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Marupe | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 11 | Tukums-2000 II | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 |
| 12 | Riga FC II | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 13 | Olaine | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 14 | Augsdaugava | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olaine3 - 0
Rezekne/BJSS
Olaine5 - 0
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS1 - 5
Olaine
Rezekne/BJSS1 - 2
Olaine
Olaine0 - 0
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS2 - 0
Olaine
Rezekne/BJSS3 - 4
Olaine
Olaine1 - 1
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS0 - 2
Olaine
Olaine1 - 1
Rezekne/BJSSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rezekne/BJSS
FK Smiltene BJSS2 - 2
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS1 - 2
Saldus SS/Leevon
Beitar Riga Mariners6 - 0
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS2 - 1
Marupe
Augsdaugava0 - 5
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS1 - 2
Skanstes SK
Tukums-2000 II1 - 1
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS3 - 2
Riga FC II
Ogre United3 - 0
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS0 - 0
JDFS AlbertsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olaine
Olaine1 - 1
Saldus SS/Leevon
Marupe5 - 1
Olaine
Olaine3 - 0
Skanstes SK
Riga FC II7 - 2
Olaine
Olaine1 - 6
JDFS Alberts
Rigas Futbola skola II1 - 2
Olaine
Olaine3 - 2
FK Smiltene BJSS
Beitar Riga Mariners6 - 0
Olaine
Olaine3 - 3
Augsdaugava
Tukums-2000 II8 - 1
OlaineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rezekne/BJSS
#13#20#30#41#55#60#70
Olaine
#14#21#30#44#53#60#70
JFK Ventspils