The Botola Pro02:00 ngày 09/05/2025

Renaissance Zmamra
3 - 0

UTS Union Touarga Sport Rabat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renaissance ZmamraChỉ sốUTS Union Touarga Sport Rabat
40Chỉ số 2377
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
3Chỉ số 32
17Chỉ số 2435
5Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Renaissance Zmamra
Sơ đồ 4-2-3-12270661656781411733
Đội hình xuất phát

M.Ferni#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

james ajako#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.badaoui#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Jarici#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khadou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ishak zidani#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S. El Bouchqali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

a.farah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Azri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Bahrou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
badr boulahroud#33 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
UTS Union Touarga Sport Rabat
Sơ đồ 4-2-3-11233523880154182821
Đội hình xuất phát

A.E.Houasli#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nanah#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mourid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Gadio#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Essahel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.D.Ndiaye#80 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Khalej#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.ElKhalej#4 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
youness dahmani#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Y.Akharraz#28 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Lemkadem#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 2 | AS FAR Rabat | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 3 | Wydad Casablanca | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 4 | FUS Rabat | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Raja Club Athletic | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 6 | Renaissance Zmamra | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 7 | Maghreb Fez | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 8 | Olympique de Safi | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 9 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | Ittihad Riadi Tanger | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | CODM Meknes | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 13 | Hassania Agadir | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Jeunesse Sportive Soualem | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | SCCM Chabab Mohamedia | 30 | 0 | 4 | 26 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 0
Renaissance Zmamra
Renaissance Zmamra1 - 2
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 1
Renaissance Zmamra
Renaissance Zmamra0 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 0
Renaissance ZmamraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renaissance Zmamra
Maghrib Association Tetouan3 - 0
Renaissance Zmamra
Renaissance Zmamra1 - 1
Maghreb Fez
Jeunesse Sportive Soualem0 - 1
Renaissance Zmamra
Renaissance Zmamra4 - 0
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Renaissance Zmamra1 - 0
CAYB Club Athletic Youssoufia
Olympique de Safi2 - 0
Renaissance Zmamra
Renaissance Zmamra1 - 2
AS FAR Rabat
FUS Rabat3 - 0
Renaissance Zmamra
Renaissance Zmamra2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Renaissance de Berkane1 - 0
Renaissance ZmamraĐối chiếu
Phong độ gần đây của UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 0
Raja Club Athletic
Ittihad Riadi Tanger0 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 1
AS FAR Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat
SCCM Chabab Mohamedia2 - 6
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat4 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Renaissance de Berkane1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 1
SCCM Chabab Mohamedia
DHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 1
Hassania AgadirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renaissance Zmamra
#13#21#30#43#52#60#70
UTS Union Touarga Sport Rabat
#10#20#30#42#58#60#70
Wydad Casablanca
CODM Meknes