United States Major League Soccer08:30 ngày 14/05/2026

Real Salt Lake
3 - 0

Houston Dynamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Salt LakeChỉ sốHouston Dynamo
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
53Chỉ số 2547
108Chỉ số 2372
4Chỉ số 21
42Chỉ số 2427
5Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Salt Lake
Sơ đồ 3-4-312262911276872179
Đội hình xuất phát

R.Barbosa#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Yedlin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Quinton#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Junqua#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Marczuk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Dillon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Spierings#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Sanabria#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Gozo#72 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Olatunji#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Guilavogui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Guilavogui#4

M.Guilavogui#39

M.Guilavogui#98

M.Guilavogui#24

M.Guilavogui#10

M.Guilavogui#7

M.Guilavogui#22

M.Guilavogui#92

M.Guilavogui#23
Houston Dynamo
Sơ đồ 3-4-2-131283421141630248917
Đội hình xuất phát

J.Bond#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sviatchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Resch#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Negri#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Holmes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Herrera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Bouzat#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Aliyu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.McGlynn#8 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

O.Lingr#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Markanich#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Markanich#33

N.Markanich#18

N.Markanich#10

N.Markanich#20

N.Markanich#26

N.Markanich#11

N.Markanich#19

N.Markanich#6

N.Markanich#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Salt Lake1 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 2
Real Salt Lake
Houston Dynamo4 - 1
Real Salt Lake
Houston Dynamo3 - 0
Real Salt Lake
Real Salt Lake3 - 2
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 1
Real Salt Lake
Real Salt Lake1 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 1
Real Salt Lake
Real Salt Lake0 - 3
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 1
Real Salt LakeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Salt Lake
FC Dallas3 - 1
Real Salt Lake
Real Salt Lake2 - 0
Portland Timbers
Los Angeles Galaxy2 - 1
Real Salt Lake
Real Salt Lake0 - 2
Inter Miami CF
Real Salt Lake4 - 2
San Diego FC
Real Salt Lake3 - 1
Sporting Kansas City
San Diego FC2 - 2
Real Salt Lake
Real Salt Lake2 - 1
Austin FC
Atlanta United2 - 3
Real Salt Lake
Real Salt Lake2 - 1
Seattle SoundersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Houston Dynamo
Los Angeles FC1 - 4
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 0
Colorado Rapids
Houston Dynamo1 - 1
Louisville City FC
Austin FC2 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 0
San Diego FC
Orlando City0 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo4 - 1
El Paso Locomotive FC
Colorado Rapids6 - 2
Houston Dynamo
Houston Dynamo0 - 1
Seattle Sounders
FC Dallas4 - 3
Houston DynamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Salt Lake
#13#20#30#40#54#60#70
Houston Dynamo
#10#20#30#41#51#60#70
Nashville SC
Chicago Fire
New England Revolution
New York Red Bulls
Charlotte FC
FC Cincinnati
New York City Football Club
DC United
Montreal Impact
Toronto FC
Columbus Crew
Philadelphia Union
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes
Minnesota United FC
St. Louis City SC