Morocco Excellence Cup22:00 ngày 20/03/2025

RCOZ Oued Zem
0 - 1

USM Oujda
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCOZ Oued ZemChỉ sốUSM Oujda
11Chỉ số 225
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
107Chỉ số 2371
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
12Chỉ số 21
80Chỉ số 2441
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAC de Kenitra | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | OCK Olympique de Khouribga | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Wydad Fes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maghreb Fez | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Racing Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Jeunesse Sportive Soualem | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Jeunesse Massira | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | USM Oujda | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
USM Oujda1 - 0
RCOZ Oued Zem
RCOZ Oued Zem1 - 1
USM Oujda
USM Oujda0 - 0
RCOZ Oued Zem
RCOZ Oued Zem1 - 0
USM Oujda
USM Oujda1 - 0
RCOZ Oued Zem
USM Oujda0 - 0
RCOZ Oued Zem
RCOZ Oued Zem3 - 1
USM OujdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCOZ Oued Zem
RCOZ Oued Zem0 - 1
Chabab Atlas Khenifra
USM Oujda1 - 0
RCOZ Oued Zem
RCOZ Oued Zem2 - 3
Olympique Dcheira
Jeunesse Massira1 - 0
RCOZ Oued Zem
Chabab Ben Guerir1 - 0
RCOZ Oued Zem
RCOZ Oued Zem0 - 0
OCK Olympique de Khouribga
Racing Casablanca2 - 1
RCOZ Oued Zem
SCCM Chabab Mohamedia1 - 3
RCOZ Oued Zem
Raja de Beni Mellal2 - 1
RCOZ Oued Zem
RCOZ Oued Zem3 - 1
Yacoub El MansourĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Oujda
CAYB Club Athletic Youssoufia1 - 1
USM Oujda
USM Oujda1 - 0
RCOZ Oued Zem
Chabab Atlas Khenifra2 - 0
USM Oujda
USM Oujda2 - 2
Chabab Atlas Khenifra
USM Oujda3 - 2
Olympique Dcheira
KAC de Kenitra0 - 0
USM Oujda
Stade Marocain du Rabat2 - 0
USM Oujda
USM Oujda1 - 1
Olympique de Safi
Chabab Ben Guerir1 - 1
USM Oujda
USM Oujda2 - 1
Wydad FesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCOZ Oued Zem
#10#20#30#44#512#60#70
USM Oujda
#11#21#30#42#51#60#70
Raja Club Athletic
Maghrib Association Tetouan
Hassania Agadir
AS FAR Rabat
Renaissance de Berkane
Maghreb Fez
UTS Union Touarga Sport Rabat
Ittihad Riadi Tanger
KACM Marrakech
Wydad Casablanca
Jeunesse Sportive Soualem
FUS Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi
MCO Mouloudia Oujda
Renaissance Zmamra
CODM Meknes