Thai League 218:00 ngày 28/09/2025

Trat FC
0 - 1

Sisaket United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trat FCChỉ sốSisaket United
6Chỉ số 213
1Chỉ số 40
3Chỉ số 227
32Chỉ số 2429
5Chỉ số 24
65Chỉ số 2361
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasisalai United | 15 | 10 | 5 | 0 | 35 |
| 2 | BEC Tero Sasana | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Chainat Hornbill FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Sisaket United | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 5 | Chanthaburi FC | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | Pattani | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Chiangmai United FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 22 |
| 8 | Nongbua Pitchaya FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Mahasarakham SBT FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Phrae United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 11 | Khonkaen United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 12 | Pattaya Discovery United FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 13 | Songkhla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 14 | Kasetsart University | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 15 | Nakhon Si United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 16 | Trat FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Nakhon Pathom FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Bangkok | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Trat FC
Songkhla FC1 - 0
Trat FC
Trat FC6 - 0
Nakhon Si United FC
Pattani2 - 1
Trat FC
Trat FC2 - 3
Chanthaburi FC
Phrae United FC3 - 1
Trat FC
Trat FC2 - 1
Bangkok
Chanthaburi FC2 - 2
Trat FC
Trat FC2 - 0
Nakhon Si United FC
BEC Tero Sasana1 - 0
Trat FC
Trat FC2 - 1
Kasetsart FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sisaket United
Sisaket United3 - 2
Padriew City
Sisaket United1 - 3
Kasetsart University
Chiangmai United FC0 - 2
Sisaket United
Sisaket United0 - 0
Khonkaen United
Rasisalai United3 - 3
Sisaket United
Sisaket United2 - 1
Nakhon Pathom FC
Songkhla FC1 - 0
Sisaket United
Pattaya Discovery United FC0 - 1
Sisaket United
Nakhon Si United FC3 - 1
Sisaket United
Chanthaburi FC1 - 0
Sisaket UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trat FC
#10#20#31#43#55#60#70
Sisaket United
#11#20#30#44#54#60#70
Chainat Hornbill FC
Nongbua Pitchaya FC
Mahasarakham SBT FC