Nicaragua Liga Primera06:00 ngày 27/01/2025

Managua FC
1 - 0

Rancho Santana FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Managua FC
00000000000
Đội hình xuất phát

Ewerton#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Oliveira#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Barrera#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Allan Caballero Carbajal#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Carrero#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Cuarezma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Estrada#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gállego#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Martínez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Méndez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Serapio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Serapio#0
K.Serapio#0
K.Serapio#0
K.Serapio#0
K.Serapio#0

K.Serapio#0
K.Serapio#0
K.Serapio#0
K.Serapio#0
Rancho Santana FC
00000000000
Đội hình xuất phát
A.Velásquez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
José Leonardo Solís Rivas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Padilla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
José Feliciano Martínez Vega#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William Lemeck Leman Finley#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Leiva#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gaitán#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Baltodano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Alemán#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.P.Abarzúa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tercero#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Tercero#0
M.Tercero#0
M.Tercero#0
M.Tercero#0
M.Tercero#0
M.Tercero#0
M.Tercero#0
M.Tercero#0
M.Tercero#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Esteli | 18 | 15 | 1 | 2 | 46 |
| 2 | Managua FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Diriangen | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 4 | Walter Ferretti | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 6 | Matagalpa FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | UNAN Managua | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 8 | Jalapa | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 9 | Rancho Santana FC | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 10 | Deportivo Ocotal | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diriangen | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 2 | Managua FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Real Esteli | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 4 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Matagalpa FC | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 6 | Walter Ferretti | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | Jalapa | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 8 | Rancho Santana FC | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 9 | UNAN Managua | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 10 | Real Madriz FC | 18 | 3 | 1 | 14 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Managua FC
HYH Export Sebaco FC0 - 2
Managua FC
Diriangen1 - 1
Managua FC
Managua FC1 - 1
Diriangen
Matagalpa FC1 - 5
Managua FC
Managua FC0 - 1
Walter Ferretti
Managua FC0 - 1
Real Esteli
Managua FC2 - 3
Matagalpa FC
Jalapa1 - 1
Managua FC
Diriangen2 - 1
Managua FC
Managua FC2 - 1
UNAN ManaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rancho Santana FC
Rancho Santana FC4 - 0
Jalapa
Rancho Santana FC3 - 2
Real Esteli
HYH Export Sebaco FC3 - 0
Rancho Santana FC
Rancho Santana FC0 - 6
Diriangen
Walter Ferretti2 - 1
Rancho Santana FC
Rancho Santana FC1 - 1
Deportivo Ocotal
Rancho Santana FC2 - 3
UNAN Managua
Matagalpa FC1 - 0
Rancho Santana FC
Managua FC3 - 0
Rancho Santana FC
Rancho Santana FC2 - 1
JalapaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Managua FC
#11#21#30#40#50#60#70
Rancho Santana FC
#10#20#30#40#50#60#70
Real Madriz FC