Jamaica Premier League03:00 ngày 29/09/2025

Racing United
0 - 0

Tivoli Gardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing UnitedChỉ sốTivoli Gardens
75Chỉ số 2376
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
81Chỉ số 2472
7Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montego Bay Utd | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Racing United | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Portmore United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Chapelton | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 5 | Arnett Gardens | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 6 | Cavalier FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Dunbeholden FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Waterhouse FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 9 | Tivoli Gardens | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 10 | Mount Pleasant FA | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 11 | Treasure Beach | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 12 | Harbour View FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Molynes United | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 14 | Spanish Town Police | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tivoli Gardens1 - 0
Racing United
Racing United2 - 0
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 0
Racing UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing United
Dunbeholden FC0 - 0
Racing United
Treasure Beach2 - 4
Racing United
Waterhouse FC1 - 2
Racing United
Racing United5 - 1
Arnett Gardens
Portmore United2 - 0
Racing United
Racing United2 - 1
Humble Lions
Molynes United3 - 1
Racing United
Racing United0 - 3
Cavalier FC
Racing United0 - 3
Montego Bay Utd
Mount Pleasant FA2 - 1
Racing UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 1
Molynes United
Montego Bay Utd3 - 1
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens2 - 1
Spanish Town Police
Portmore United0 - 0
Tivoli Gardens
Chapelton2 - 1
Tivoli Gardens
Montego Bay Utd1 - 1
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 2
Montego Bay Utd
Tivoli Gardens2 - 1
Montego Bay Utd
Chapelton2 - 2
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens2 - 1
Harbour View FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing United
#10#20#30#40#57#60#70
Tivoli Gardens
#10#20#30#42#53#60#70